neurobiological

[US]/ˌnjʊərəʊbaɪˈɒlədʒɪkl/
[UK]/ˌnʊroʊbaɪˈɑlədʒɪkl/
Frequency: Very High

Translation

adj. liên quan đến sinh học của hệ thần kinh

Phrases & Collocations

neurobiological research

nghiên cứu về hệ thần kinh sinh học

neurobiological mechanisms

cơ chế thần kinh sinh học

neurobiological effects

tác động thần kinh sinh học

neurobiological factors

yếu tố thần kinh sinh học

neurobiological basis

cơ sở thần kinh sinh học

neurobiological pathways

đường dẫn thần kinh sinh học

neurobiological responses

phản ứng thần kinh sinh học

neurobiological disorders

rối loạn thần kinh sinh học

neurobiological models

mô hình thần kinh sinh học

neurobiological studies

nghiên cứu thần kinh sinh học

Example Sentences

neurobiological research has advanced significantly in recent years.

nghiên cứu về thực vật học thần kinh đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.

understanding neurobiological mechanisms is crucial for developing new treatments.

hiểu cơ chế thực vật học thần kinh là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị mới.

the neurobiological basis of behavior is a key area of study.

cơ sở thực vật học thần kinh của hành vi là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng.

neurobiological factors can influence mental health outcomes.

các yếu tố thực vật học thần kinh có thể ảnh hưởng đến kết quả sức khỏe tinh thần.

researchers are exploring neurobiological responses to stress.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các phản ứng thực vật học thần kinh với căng thẳng.

neurobiological assessments are used in diagnosing various disorders.

các đánh giá thực vật học thần kinh được sử dụng trong việc chẩn đoán các rối loạn khác nhau.

the neurobiological impact of trauma can last a lifetime.

tác động thực vật học thần kinh của chấn thương có thể kéo dài suốt đời.

advancements in neurobiological science have opened new avenues for research.

những tiến bộ trong khoa học thực vật học thần kinh đã mở ra những hướng đi mới cho nghiên cứu.

neurobiological studies help us understand addiction better.

các nghiên cứu về thực vật học thần kinh giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nghiện.

there is a growing interest in neurobiological education methods.

có sự quan tâm ngày càng tăng đối với các phương pháp giáo dục thực vật học thần kinh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now