neuropathway

[Mỹ]/ˈnjʊərəpəθweɪ/
[Anh]/ˈnʊrəpæθweɪ/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

neuropathway formation

neuropathway development

neuropathway damage

neuropathway repair

neuropathway plasticity

neuropathway dysfunction

new neuropathway

neuropathway regeneration

stimulating neuropathway

blocking neuropathway

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay