addressing neutralities
xử lý các tính trung lập
highlighting neutralities
làm nổi bật các tính trung lập
avoiding neutralities
tránh các tính trung lập
examining neutralities
khám xét các tính trung lập
identifying neutralities
xác định các tính trung lập
managing neutralities
quản lý các tính trung lập
understanding neutralities
hiểu các tính trung lập
analyzing neutralities
phân tích các tính trung lập
considering neutralities
cân nhắc các tính trung lập
reducing neutralities
giảm các tính trung lập
the company declared its neutralities in the ongoing political debate.
Công ty tuyên bố giữ thái độ trung lập trong cuộc tranh luận chính trị đang diễn ra.
maintaining neutralities is crucial for a fair and unbiased investigation.
Duy trì sự trung lập là rất quan trọng cho một cuộc điều tra công bằng và không thiên vị.
the diplomat emphasized the importance of observing strict neutralities.
Nhà ngoại giao nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ nghiêm ngặt sự trung lập.
we value the neutralities of our reporting and strive for objectivity.
Chúng tôi đánh giá cao sự trung lập trong báo cáo của chúng tôi và nỗ lực hướng tới tính khách quan.
the judge's neutralities ensured a fair trial for all parties involved.
Sự trung lập của thẩm phán đã đảm bảo một phiên xét xử công bằng cho tất cả các bên liên quan.
the organization promotes neutralities in international relations and diplomacy.
Tổ chức thúc đẩy sự trung lập trong quan hệ quốc tế và ngoại giao.
demonstrating neutralities can build trust with diverse stakeholders.
Thể hiện sự trung lập có thể xây dựng niềm tin với các bên liên quan đa dạng.
the professor advocated for neutralities in academic research and analysis.
Giáo sư ủng hộ sự trung lập trong nghiên cứu và phân tích học thuật.
the policy aimed to guarantee the neutralities of the electoral process.
Chính sách nhằm mục đích đảm bảo sự trung lập của quá trình bầu cử.
preserving neutralities is essential for fostering open dialogue and understanding.
Duy trì sự trung lập là điều cần thiết để thúc đẩy đối thoại và hiểu biết cởi mở.
the journalist's commitment to neutralities was widely respected.
Cam kết của nhà báo với sự trung lập được tôn trọng rộng rãi.
addressing neutralities
xử lý các tính trung lập
highlighting neutralities
làm nổi bật các tính trung lập
avoiding neutralities
tránh các tính trung lập
examining neutralities
khám xét các tính trung lập
identifying neutralities
xác định các tính trung lập
managing neutralities
quản lý các tính trung lập
understanding neutralities
hiểu các tính trung lập
analyzing neutralities
phân tích các tính trung lập
considering neutralities
cân nhắc các tính trung lập
reducing neutralities
giảm các tính trung lập
the company declared its neutralities in the ongoing political debate.
Công ty tuyên bố giữ thái độ trung lập trong cuộc tranh luận chính trị đang diễn ra.
maintaining neutralities is crucial for a fair and unbiased investigation.
Duy trì sự trung lập là rất quan trọng cho một cuộc điều tra công bằng và không thiên vị.
the diplomat emphasized the importance of observing strict neutralities.
Nhà ngoại giao nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ nghiêm ngặt sự trung lập.
we value the neutralities of our reporting and strive for objectivity.
Chúng tôi đánh giá cao sự trung lập trong báo cáo của chúng tôi và nỗ lực hướng tới tính khách quan.
the judge's neutralities ensured a fair trial for all parties involved.
Sự trung lập của thẩm phán đã đảm bảo một phiên xét xử công bằng cho tất cả các bên liên quan.
the organization promotes neutralities in international relations and diplomacy.
Tổ chức thúc đẩy sự trung lập trong quan hệ quốc tế và ngoại giao.
demonstrating neutralities can build trust with diverse stakeholders.
Thể hiện sự trung lập có thể xây dựng niềm tin với các bên liên quan đa dạng.
the professor advocated for neutralities in academic research and analysis.
Giáo sư ủng hộ sự trung lập trong nghiên cứu và phân tích học thuật.
the policy aimed to guarantee the neutralities of the electoral process.
Chính sách nhằm mục đích đảm bảo sự trung lập của quá trình bầu cử.
preserving neutralities is essential for fostering open dialogue and understanding.
Duy trì sự trung lập là điều cần thiết để thúc đẩy đối thoại và hiểu biết cởi mở.
the journalist's commitment to neutralities was widely respected.
Cam kết của nhà báo với sự trung lập được tôn trọng rộng rãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay