acid neutralizer
thanh phần trung hòa axit
ph neutralizer
thanh phần trung hòa pH
chemical neutralizer
thanh phần trung hòa hóa học
neutralizer solution
dung dịch trung hòa
neutralizer agent
chất trung hòa
environmental neutralizer
thanh phần trung hòa môi trường
odor neutralizer
thanh phần trung hòa mùi
alkaline neutralizer
thanh phần trung hòa kiềm
neutralizer powder
bột trung hòa
neutralizer formula
công thức trung hòa
the chemical neutralizer effectively reduced the acidity of the solution.
Chất trung hòa hóa học đã làm giảm hiệu quả độ axit của dung dịch.
we need a neutralizer to balance the ph levels in the pool.
Chúng tôi cần một chất trung hòa để cân bằng độ pH trong hồ bơi.
the neutralizer worked quickly to eliminate the unpleasant odor.
Chất trung hòa đã nhanh chóng loại bỏ mùi khó chịu.
in cooking, a neutralizer can help tone down spicy flavors.
Trong nấu ăn, một chất trung hòa có thể giúp giảm bớt các hương vị cay.
he used a neutralizer to treat the chemical spill safely.
Anh ấy đã sử dụng một chất trung hòa để xử lý an toàn sự cố hóa chất.
a good neutralizer can enhance the flavor of the dish.
Một chất trung hòa tốt có thể tăng cường hương vị của món ăn.
they added a neutralizer to the mixture to prevent reactions.
Họ đã thêm một chất trung hòa vào hỗn hợp để ngăn ngừa các phản ứng.
the neutralizer is essential for maintaining the equipment's longevity.
Chất trung hòa rất cần thiết để duy trì tuổi thọ của thiết bị.
using a neutralizer can make the cleaning process more effective.
Việc sử dụng một chất trung hòa có thể làm cho quá trình làm sạch hiệu quả hơn.
scientists are developing a new type of neutralizer for industrial use.
Các nhà khoa học đang phát triển một loại chất trung hòa mới cho sử dụng công nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay