newarks

[Mỹ]/nju:ək/
[Anh]/nu:ərk/

Dịch

n. một thành phố ở trung tâm Ohio, Hoa Kỳ; một thành phố ở đông bắc New Jersey, Hoa Kỳ; một thị trấn ở tây California, Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

newarks city

thành phố newark

newarks airport

sân bay newark

newarks university

đại học newark

newarks area

khu vực newark

newarks community

cộng đồng newark

newarks events

sự kiện newark

newarks culture

văn hóa newark

newarks history

lịch sử newark

newarks development

sự phát triển của newark

newarks economy

nền kinh tế của newark

Câu ví dụ

newarks are often bustling with activity.

các newark thường nhộn nhịp với hoạt động.

there are many cultural events in newarks.

có rất nhiều sự kiện văn hóa ở newark.

newarks are known for their diverse communities.

các newark nổi tiếng với các cộng đồng đa dạng.

exploring the parks in newarks is a great way to relax.

khám phá các công viên ở newark là một cách tuyệt vời để thư giãn.

newarks offer a variety of dining options.

các newark cung cấp nhiều lựa chọn ẩm thực.

many artists showcase their work in newarks.

nhiều nghệ sĩ trưng bày tác phẩm của họ ở newark.

newarks are home to several historic landmarks.

các newark là nơi có nhiều địa danh lịch sử.

visiting museums in newarks can be educational.

tham quan các bảo tàng ở newark có thể mang tính giáo dục.

newarks frequently host music festivals.

các newark thường xuyên tổ chức các lễ hội âm nhạc.

shopping in newarks can be a fun experience.

mua sắm ở newark có thể là một trải nghiệm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay