embracing newnesses
tiếp cận những điều mới
exploring newnesses
khám phá những điều mới
celebrating newnesses
tỏ vẻ thích thú với những điều mới
discovering newnesses
phát hiện ra những điều mới
appreciating newnesses
đánh giá cao những điều mới
understanding newnesses
hiểu những điều mới
recognizing newnesses
nhận ra những điều mới
navigating newnesses
điều hướng những điều mới
welcoming newnesses
chào đón những điều mới
the newnesses of the technology excite many investors.
những đổi mới của công nghệ khiến nhiều nhà đầu tư phấn khích.
exploring the newnesses in fashion can be quite thrilling.
khám phá những xu hướng mới trong thời trang có thể rất thú vị.
we should embrace the newnesses that come with change.
chúng ta nên đón nhận những điều mới mẻ đi kèm với sự thay đổi.
the newnesses of the art exhibit drew a large crowd.
những điều mới lạ trong triển lãm nghệ thuật đã thu hút một lượng lớn khán giả.
understanding the newnesses in education can improve teaching methods.
hiểu được những điều mới mẻ trong giáo dục có thể cải thiện các phương pháp giảng dạy.
she appreciates the newnesses in culinary trends.
cô ấy đánh giá cao những xu hướng mới trong ẩm thực.
the newnesses of the software require some training.
những điều mới lạ của phần mềm đòi hỏi một số đào tạo.
discovering the newnesses in literature opens up new perspectives.
khám phá những điều mới mẻ trong văn học mở ra những góc nhìn mới.
the newnesses in the market can lead to innovative products.
những điều mới mẻ trên thị trường có thể dẫn đến các sản phẩm sáng tạo.
he always seeks the newnesses in his daily routine.
anh ấy luôn tìm kiếm những điều mới mẻ trong thói quen hàng ngày của mình.
embracing newnesses
tiếp cận những điều mới
exploring newnesses
khám phá những điều mới
celebrating newnesses
tỏ vẻ thích thú với những điều mới
discovering newnesses
phát hiện ra những điều mới
appreciating newnesses
đánh giá cao những điều mới
understanding newnesses
hiểu những điều mới
recognizing newnesses
nhận ra những điều mới
navigating newnesses
điều hướng những điều mới
welcoming newnesses
chào đón những điều mới
the newnesses of the technology excite many investors.
những đổi mới của công nghệ khiến nhiều nhà đầu tư phấn khích.
exploring the newnesses in fashion can be quite thrilling.
khám phá những xu hướng mới trong thời trang có thể rất thú vị.
we should embrace the newnesses that come with change.
chúng ta nên đón nhận những điều mới mẻ đi kèm với sự thay đổi.
the newnesses of the art exhibit drew a large crowd.
những điều mới lạ trong triển lãm nghệ thuật đã thu hút một lượng lớn khán giả.
understanding the newnesses in education can improve teaching methods.
hiểu được những điều mới mẻ trong giáo dục có thể cải thiện các phương pháp giảng dạy.
she appreciates the newnesses in culinary trends.
cô ấy đánh giá cao những xu hướng mới trong ẩm thực.
the newnesses of the software require some training.
những điều mới lạ của phần mềm đòi hỏi một số đào tạo.
discovering the newnesses in literature opens up new perspectives.
khám phá những điều mới mẻ trong văn học mở ra những góc nhìn mới.
the newnesses in the market can lead to innovative products.
những điều mới mẻ trên thị trường có thể dẫn đến các sản phẩm sáng tạo.
he always seeks the newnesses in his daily routine.
anh ấy luôn tìm kiếm những điều mới mẻ trong thói quen hàng ngày của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay