latest updates
cập nhật mới nhất
software updates
cập nhật phần mềm
system updates
cập nhật hệ thống
status updates
cập nhật trạng thái
news updates
cập nhật tin tức
daily updates
cập nhật hàng ngày
weekly updates
cập nhật hàng tuần
project updates
cập nhật dự án
email updates
cập nhật email
product updates
cập nhật sản phẩm
the software updates are now available for download.
các bản cập nhật phần mềm hiện đã có sẵn để tải xuống.
we need to provide regular updates to our clients.
chúng tôi cần cung cấp các bản cập nhật thường xuyên cho khách hàng của mình.
check for updates to ensure your system is secure.
kiểm tra các bản cập nhật để đảm bảo hệ thống của bạn an toàn.
the app will notify you when updates are ready.
ứng dụng sẽ thông báo cho bạn khi có bản cập nhật.
she received updates on the project's progress.
cô ấy đã nhận được thông tin cập nhật về tiến độ của dự án.
updates to the policy will be discussed in the meeting.
các bản cập nhật chính sách sẽ được thảo luận trong cuộc họp.
he regularly checks for updates on his favorite websites.
anh ấy thường xuyên kiểm tra các bản cập nhật trên các trang web yêu thích của mình.
the company announced updates to their product line.
công ty đã công bố các bản cập nhật cho dòng sản phẩm của họ.
stay tuned for updates regarding the upcoming event.
hãy theo dõi để biết thông tin cập nhật về sự kiện sắp tới.
they are working on updates to improve user experience.
họ đang làm việc trên các bản cập nhật để cải thiện trải nghiệm người dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay