newsroom

[Mỹ]/ˈnju:zrum/
[Anh]/'nuzrum/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. văn phòng biên tập của một tờ báo hoặc đài phát thanh.
Các dạng của từ
số nhiềunewsrooms

Câu ví dụ

the newsroom became a revolving-door workplace.

phòng tin tức trở thành nơi làm việc luân chuyển.

my elders in the newsroom kept a paternal eye on me.

Những người lớn tuổi hơn của tôi trong phòng tin tức luôn quan tâm đến tôi như thể họ là người cha.

The newsroom was buzzing with excitement as they prepared for the live broadcast.

Phòng tin tức tràn ngập sự phấn khích khi họ chuẩn bị cho bản tin trực tiếp.

Journalists in the newsroom were working tirelessly to meet the deadline for the breaking news story.

Các nhà báo trong phòng tin tức đang làm việc không ngừng nghỉ để đáp ứng thời hạn cho câu chuyện tin tức đột phá.

The newsroom was abuzz with rumors of a major shake-up in the company.

Phòng tin tức xôn xao những tin đồn về một sự thay đổi lớn trong công ty.

The newsroom was filled with the sound of ringing phones and clacking keyboards.

Phòng tin tức tràn ngập tiếng chuông điện thoại đổ và tiếng bàn phím gõ.

The newsroom was a hive of activity as reporters rushed to cover the unfolding story.

Phòng tin tức là một trung tâm hoạt động khi các phóng viên vội vã đưa tin về câu chuyện đang diễn ra.

The newsroom was a chaotic mess as everyone scrambled to get the latest updates out.

Phòng tin tức là một mớ hỗn độn khi mọi người tranh nhau đưa tin tức mới nhất ra ngoài.

The newsroom was a hub of creativity where ideas flowed freely among the journalists.

Phòng tin tức là một trung tâm sáng tạo nơi những ý tưởng tự do chảy giữa các nhà báo.

The newsroom was a dynamic environment where stories were crafted and news was disseminated.

Phòng tin tức là một môi trường năng động nơi các câu chuyện được xây dựng và tin tức được lan truyền.

The newsroom was a place of intense focus and collaboration as the team worked together on investigative pieces.

Phòng tin tức là một nơi tập trung cao độ và hợp tác khi cả nhóm cùng nhau làm việc trên các bài điều tra.

The newsroom was a space where journalists brainstormed, fact-checked, and wrote their articles under tight deadlines.

Phòng tin tức là một không gian nơi các nhà báo động não, kiểm tra tính chính xác và viết các bài báo của họ trong thời gian gấp rút.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay