nicene creed
tin mừng Nicêa
nicene council
hội đồng Nicêa
nicene faith
đạo tin Nicêa
nicene theology
thần học Nicêa
nicene fathers
các ngài Nicêa
nicene document
tài liệu Nicêa
nicene statement
tuyên bố Nicêa
nicene tradition
truyền thống Nicêa
nicene understanding
sự hiểu biết Nicêa
nicene beliefs
niềm tin Nicêa
it's a nicene gesture to help those in need.
thật là một hành động tốt đẹp khi giúp đỡ những người cần thiết.
she received a nicene compliment on her performance.
cô ấy nhận được một lời khen ngợi tốt đẹp về màn trình diễn của mình.
they organized a nicene event for the community.
họ đã tổ chức một sự kiện tốt đẹp cho cộng đồng.
his nicene attitude made everyone feel welcome.
tính cách tốt đẹp của anh ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
we should always strive for a nicene atmosphere at work.
chúng ta nên luôn cố gắng tạo ra một không khí tốt đẹp tại nơi làm việc.
she has a nicene way of expressing her thoughts.
cô ấy có một cách tốt đẹp để bày tỏ suy nghĩ của mình.
it's nicene to see friends come together.
thật tốt đẹp khi thấy bạn bè đến với nhau.
he gave a nicene farewell to his colleagues.
anh ấy đã chia tay đồng nghiệp bằng một lời tạm biệt tốt đẹp.
a nicene memory can last a lifetime.
một kỷ niệm tốt đẹp có thể tồn tại trọn đời.
her nicene smile brightened the room.
nụ cười tốt đẹp của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
nicene creed
tin mừng Nicêa
nicene council
hội đồng Nicêa
nicene faith
đạo tin Nicêa
nicene theology
thần học Nicêa
nicene fathers
các ngài Nicêa
nicene document
tài liệu Nicêa
nicene statement
tuyên bố Nicêa
nicene tradition
truyền thống Nicêa
nicene understanding
sự hiểu biết Nicêa
nicene beliefs
niềm tin Nicêa
it's a nicene gesture to help those in need.
thật là một hành động tốt đẹp khi giúp đỡ những người cần thiết.
she received a nicene compliment on her performance.
cô ấy nhận được một lời khen ngợi tốt đẹp về màn trình diễn của mình.
they organized a nicene event for the community.
họ đã tổ chức một sự kiện tốt đẹp cho cộng đồng.
his nicene attitude made everyone feel welcome.
tính cách tốt đẹp của anh ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
we should always strive for a nicene atmosphere at work.
chúng ta nên luôn cố gắng tạo ra một không khí tốt đẹp tại nơi làm việc.
she has a nicene way of expressing her thoughts.
cô ấy có một cách tốt đẹp để bày tỏ suy nghĩ của mình.
it's nicene to see friends come together.
thật tốt đẹp khi thấy bạn bè đến với nhau.
he gave a nicene farewell to his colleagues.
anh ấy đã chia tay đồng nghiệp bằng một lời tạm biệt tốt đẹp.
a nicene memory can last a lifetime.
một kỷ niệm tốt đẹp có thể tồn tại trọn đời.
her nicene smile brightened the room.
nụ cười tốt đẹp của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay