nicene

[Mỹ]/naɪˈsiːn/
[Anh]/naɪˈsiːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Nicene hoặc Ni-xê-đê.

Cụm từ & Cách kết hợp

nicene creed

tin mừng Nicêa

nicene council

hội đồng Nicêa

nicene faith

đạo tin Nicêa

nicene theology

thần học Nicêa

nicene fathers

các ngài Nicêa

nicene document

tài liệu Nicêa

nicene statement

tuyên bố Nicêa

nicene tradition

truyền thống Nicêa

nicene understanding

sự hiểu biết Nicêa

nicene beliefs

niềm tin Nicêa

Câu ví dụ

it's a nicene gesture to help those in need.

thật là một hành động tốt đẹp khi giúp đỡ những người cần thiết.

she received a nicene compliment on her performance.

cô ấy nhận được một lời khen ngợi tốt đẹp về màn trình diễn của mình.

they organized a nicene event for the community.

họ đã tổ chức một sự kiện tốt đẹp cho cộng đồng.

his nicene attitude made everyone feel welcome.

tính cách tốt đẹp của anh ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.

we should always strive for a nicene atmosphere at work.

chúng ta nên luôn cố gắng tạo ra một không khí tốt đẹp tại nơi làm việc.

she has a nicene way of expressing her thoughts.

cô ấy có một cách tốt đẹp để bày tỏ suy nghĩ của mình.

it's nicene to see friends come together.

thật tốt đẹp khi thấy bạn bè đến với nhau.

he gave a nicene farewell to his colleagues.

anh ấy đã chia tay đồng nghiệp bằng một lời tạm biệt tốt đẹp.

a nicene memory can last a lifetime.

một kỷ niệm tốt đẹp có thể tồn tại trọn đời.

her nicene smile brightened the room.

nụ cười tốt đẹp của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay