eye nictitations
giật mí mắt
frequent nictitations
giật mí mắt thường xuyên
involuntary nictitations
giật mí mắt vô thức
rapid nictitations
giật mí mắt nhanh chóng
muscle nictitations
giật cơ mí mắt
facial nictitations
giật mặt
periodic nictitations
giật mí mắt theo chu kỳ
subtle nictitations
giật mí mắt tinh tế
temporary nictitations
giật mí mắt tạm thời
uncontrollable nictitations
giật mí mắt không thể kiểm soát
his nictitations revealed his nervousness during the interview.
Những nhấp nháy của anh ấy đã tiết lộ sự căng thẳng của anh ấy trong cuộc phỏng vấn.
she noticed his rapid nictitations and wondered what was bothering him.
Cô ấy nhận thấy sự nhấp nháy nhanh chóng của anh ấy và tự hỏi điều gì đang khiến anh ấy lo lắng.
the doctor explained that nictitations can be a sign of stress.
Bác sĩ giải thích rằng sự nhấp nháy có thể là dấu hiệu của căng thẳng.
in certain animals, nictitations help protect their eyes from debris.
Ở một số loài động vật nhất định, sự nhấp nháy giúp bảo vệ mắt khỏi mảnh vụn.
his constant nictitations made it hard for her to focus on his words.
Sự nhấp nháy liên tục của anh ấy khiến cô ấy khó tập trung vào lời nói của anh ấy.
during the presentation, her nictitations increased, indicating her anxiety.
Trong suốt buổi thuyết trình, sự nhấp nháy của cô ấy tăng lên, cho thấy sự lo lắng của cô ấy.
understanding nictitations can provide insight into a person's emotional state.
Hiểu về sự nhấp nháy có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về trạng thái cảm xúc của một người.
he tried to control his nictitations, but his nerves got the better of him.
Anh ấy đã cố gắng kiểm soát sự nhấp nháy của mình, nhưng sự căng thẳng đã chiến thắng.
some researchers study nictitations to learn about animal behavior.
Một số nhà nghiên cứu nghiên cứu về sự nhấp nháy để tìm hiểu về hành vi của động vật.
her nictitations were so frequent that it caught everyone's attention.
Sự nhấp nháy của cô ấy thường xuyên đến mức thu hút sự chú ý của mọi người.
eye nictitations
giật mí mắt
frequent nictitations
giật mí mắt thường xuyên
involuntary nictitations
giật mí mắt vô thức
rapid nictitations
giật mí mắt nhanh chóng
muscle nictitations
giật cơ mí mắt
facial nictitations
giật mặt
periodic nictitations
giật mí mắt theo chu kỳ
subtle nictitations
giật mí mắt tinh tế
temporary nictitations
giật mí mắt tạm thời
uncontrollable nictitations
giật mí mắt không thể kiểm soát
his nictitations revealed his nervousness during the interview.
Những nhấp nháy của anh ấy đã tiết lộ sự căng thẳng của anh ấy trong cuộc phỏng vấn.
she noticed his rapid nictitations and wondered what was bothering him.
Cô ấy nhận thấy sự nhấp nháy nhanh chóng của anh ấy và tự hỏi điều gì đang khiến anh ấy lo lắng.
the doctor explained that nictitations can be a sign of stress.
Bác sĩ giải thích rằng sự nhấp nháy có thể là dấu hiệu của căng thẳng.
in certain animals, nictitations help protect their eyes from debris.
Ở một số loài động vật nhất định, sự nhấp nháy giúp bảo vệ mắt khỏi mảnh vụn.
his constant nictitations made it hard for her to focus on his words.
Sự nhấp nháy liên tục của anh ấy khiến cô ấy khó tập trung vào lời nói của anh ấy.
during the presentation, her nictitations increased, indicating her anxiety.
Trong suốt buổi thuyết trình, sự nhấp nháy của cô ấy tăng lên, cho thấy sự lo lắng của cô ấy.
understanding nictitations can provide insight into a person's emotional state.
Hiểu về sự nhấp nháy có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về trạng thái cảm xúc của một người.
he tried to control his nictitations, but his nerves got the better of him.
Anh ấy đã cố gắng kiểm soát sự nhấp nháy của mình, nhưng sự căng thẳng đã chiến thắng.
some researchers study nictitations to learn about animal behavior.
Một số nhà nghiên cứu nghiên cứu về sự nhấp nháy để tìm hiểu về hành vi của động vật.
her nictitations were so frequent that it caught everyone's attention.
Sự nhấp nháy của cô ấy thường xuyên đến mức thu hút sự chú ý của mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay