nif

[Mỹ]/nɪf/
[Anh]/nɪf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.gene cố định nitơ
Word Forms
số nhiềunifs

Cụm từ & Cách kết hợp

nif test

nif test

nif value

nif value

nif file

nif file

nif format

nif format

nif model

nif model

nif data

nif data

nif version

nif version

nif system

nif system

nif structure

nif structure

nif library

nif library

Câu ví dụ

she decided to nif her schedule to make time for exercise.

Cô ấy quyết định điều chỉnh lịch trình của mình để có thời gian tập thể dục.

it's important to nif your priorities to achieve your goals.

Điều quan trọng là phải điều chỉnh các ưu tiên của bạn để đạt được mục tiêu.

he needs to nif his workload before the deadline.

Anh ấy cần điều chỉnh khối lượng công việc của mình trước thời hạn.

to improve productivity, we should nif our tasks effectively.

Để cải thiện năng suất, chúng ta nên điều chỉnh các nhiệm vụ của mình một cách hiệu quả.

she learned to nif her spending to save for a vacation.

Cô ấy đã học cách điều chỉnh chi tiêu của mình để tiết kiệm tiền cho một kỳ nghỉ.

they are trying to nif their strategies for better results.

Họ đang cố gắng điều chỉnh các chiến lược của mình để có kết quả tốt hơn.

it's time to nif your approach to problem-solving.

Đã đến lúc điều chỉnh cách tiếp cận của bạn để giải quyết vấn đề.

he decided to nif his diet for better health.

Anh ấy quyết định điều chỉnh chế độ ăn uống của mình để có sức khỏe tốt hơn.

to succeed, you must nif your expectations.

Để thành công, bạn phải điều chỉnh kỳ vọng của mình.

she will nif her travel plans to accommodate her friends.

Cô ấy sẽ điều chỉnh kế hoạch đi du lịch của mình để phù hợp với bạn bè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay