nigger

[Mỹ]/'nɪgə/
[Anh]/'nɪɡɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Người da đen (Thuật ngữ này được coi là một sự xúc phạm lớn đối với người da đen); Màu nâu đậm.
Word Forms
ngôi thứ ba số ítniggers
số nhiềuniggers

Câu ví dụ

a nigger in the fence

một con chó trong hàng rào

Tough and rich flexibility, alburnum is shown weak ivory, duramen by fallow differ to nigger-brown.

Độ dẻo dai và giàu độ cứng, alburnum cho thấy ngà yếu, duramen bởi fallow khác với màu nâu đen.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay