coon

[Mỹ]/kuːn/
[Anh]/kun/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. gấu trúc, người không thể cứu vãn, (slang) người da đen.

Cụm từ & Cách kết hợp

a raccoon

một gấu raccoon

Câu ví dụ

sly as a coon

xảo quyệt như một chú chó cáo

crazy as a coon

điên như một chú chó cáo

sneaky as a coon

ranh mãnh như một chú chó cáo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay