| số nhiều | nighters |
all-nighter
cày đêm
study-nighter
cày đêm để học
movie-nighter
tận hưởng phim cả đêm
game-nighter
chơi game cả đêm
party-nighter
tiệc đêm
work-nighter
làm việc đêm
drama-nighter
đêm đầy kịch tính
research-nighter
nghiên cứu xuyên đêm
quiz-nighter
đêm thi
binge-nighter
xem hết một loạt phim
we pulled an all-nighter to finish the project.
Chúng tôi đã thức trắng đêm để hoàn thành dự án.
studying for exams often leads to all-nighters.
Học để thi thường dẫn đến việc thức trắng đêm.
she is known for being a nighter, always working late.
Cô ấy nổi tiếng là người thức khuya, luôn làm việc muộn.
after an all-nighter, i need a strong cup of coffee.
Sau một đêm thức trắng, tôi cần một tách cà phê mạnh.
he has a habit of being a nighter during deadlines.
Anh ấy có thói quen thức khuya khi đến hạn chót.
we decided to pull an all-nighter for the game.
Chúng tôi quyết định thức trắng đêm để chơi game.
all-nighters can be exhausting but sometimes necessary.
Việc thức trắng đêm có thể rất mệt mỏi nhưng đôi khi cần thiết.
she often pulls nighters to meet her writing deadlines.
Cô ấy thường thức khuya để đáp ứng thời hạn viết lách của mình.
pulling an all-nighter is not good for your health.
Việc thức trắng đêm không tốt cho sức khỏe của bạn.
they planned a nighter to finish the coding project.
Họ lên kế hoạch thức khuya để hoàn thành dự án lập trình.
all-nighter
cày đêm
study-nighter
cày đêm để học
movie-nighter
tận hưởng phim cả đêm
game-nighter
chơi game cả đêm
party-nighter
tiệc đêm
work-nighter
làm việc đêm
drama-nighter
đêm đầy kịch tính
research-nighter
nghiên cứu xuyên đêm
quiz-nighter
đêm thi
binge-nighter
xem hết một loạt phim
we pulled an all-nighter to finish the project.
Chúng tôi đã thức trắng đêm để hoàn thành dự án.
studying for exams often leads to all-nighters.
Học để thi thường dẫn đến việc thức trắng đêm.
she is known for being a nighter, always working late.
Cô ấy nổi tiếng là người thức khuya, luôn làm việc muộn.
after an all-nighter, i need a strong cup of coffee.
Sau một đêm thức trắng, tôi cần một tách cà phê mạnh.
he has a habit of being a nighter during deadlines.
Anh ấy có thói quen thức khuya khi đến hạn chót.
we decided to pull an all-nighter for the game.
Chúng tôi quyết định thức trắng đêm để chơi game.
all-nighters can be exhausting but sometimes necessary.
Việc thức trắng đêm có thể rất mệt mỏi nhưng đôi khi cần thiết.
she often pulls nighters to meet her writing deadlines.
Cô ấy thường thức khuya để đáp ứng thời hạn viết lách của mình.
pulling an all-nighter is not good for your health.
Việc thức trắng đêm không tốt cho sức khỏe của bạn.
they planned a nighter to finish the coding project.
Họ lên kế hoạch thức khuya để hoàn thành dự án lập trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay