nighter

[Mỹ]/ˈnaɪtə/
[Anh]/ˈnaɪtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.đêm hoặc buổi tối
adj.xảy ra hoặc được nhìn thấy vào ban đêm
Word Forms
số nhiềunighters

Cụm từ & Cách kết hợp

all-nighter

cày đêm

study-nighter

cày đêm để học

movie-nighter

tận hưởng phim cả đêm

game-nighter

chơi game cả đêm

party-nighter

tiệc đêm

work-nighter

làm việc đêm

drama-nighter

đêm đầy kịch tính

research-nighter

nghiên cứu xuyên đêm

quiz-nighter

đêm thi

binge-nighter

xem hết một loạt phim

Câu ví dụ

we pulled an all-nighter to finish the project.

Chúng tôi đã thức trắng đêm để hoàn thành dự án.

studying for exams often leads to all-nighters.

Học để thi thường dẫn đến việc thức trắng đêm.

she is known for being a nighter, always working late.

Cô ấy nổi tiếng là người thức khuya, luôn làm việc muộn.

after an all-nighter, i need a strong cup of coffee.

Sau một đêm thức trắng, tôi cần một tách cà phê mạnh.

he has a habit of being a nighter during deadlines.

Anh ấy có thói quen thức khuya khi đến hạn chót.

we decided to pull an all-nighter for the game.

Chúng tôi quyết định thức trắng đêm để chơi game.

all-nighters can be exhausting but sometimes necessary.

Việc thức trắng đêm có thể rất mệt mỏi nhưng đôi khi cần thiết.

she often pulls nighters to meet her writing deadlines.

Cô ấy thường thức khuya để đáp ứng thời hạn viết lách của mình.

pulling an all-nighter is not good for your health.

Việc thức trắng đêm không tốt cho sức khỏe của bạn.

they planned a nighter to finish the coding project.

Họ lên kế hoạch thức khuya để hoàn thành dự án lập trình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay