nighties

[US]/ˈnaɪtiːz/
[UK]/ˈnaɪtiːz/
Frequency: Very High

Translation

n. số nhiều của nightie; một loại trang phục lỏng lẻo mặc để ngủ.

Phrases & Collocations

the nighties

váy ngủ

nighties fashion

thời trang váy ngủ

nighties music

nhạc về đêm

nighties trends

xu hướng về đêm

nighties style

phong cách về đêm

nighties nostalgia

nỗi nhớ về đêm

nighties hits

những bản hit về đêm

nighties sitcoms

phim sitcom về đêm

nighties culture

văn hóa về đêm

nighties icons

biểu tượng về đêm

Example Sentences

she loved the fashion trends of the nighties.

Cô ấy yêu thích những xu hướng thời trang của những năm 90.

the music from the nighties still brings back memories.

Nhạc từ những năm 90 vẫn gợi lại những kỷ niệm.

many classic movies were released in the nighties.

Nhiều bộ phim kinh điển đã được phát hành vào những năm 90.

he often reminisces about his childhood in the nighties.

Anh ấy thường hồi tưởng về tuổi thơ của mình trong những năm 90.

fashion styles from the nighties are making a comeback.

Những phong cách thời trang từ những năm 90 đang trở lại.

she was a teenager during the nighties.

Cô ấy là một thiếu niên trong những năm 90.

the nighties were known for their grunge music scene.

Những năm 90 nổi tiếng với phong cảnh âm nhạc grunge.

television shows from the nighties have a nostalgic charm.

Những chương trình truyền hình từ những năm 90 có một nét quyến rũ hoài niệm.

many people consider the nighties a golden era for pop culture.

Nhiều người coi những năm 90 là một kỷ nguyên vàng son cho văn hóa đại chúng.

she decorated her room with posters from the nighties.

Cô ấy trang trí căn phòng của mình bằng những bức tranh áp phích từ những năm 90.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now