nightline

[Mỹ]/ˈnaɪtlaɪn/
[Anh]/ˈnaɪtlaɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dây câu đêm, được treo trong nước vào ban đêm; dây câu đêm hoặc dịch vụ đêm; bản tin hoặc phát sóng buổi tối; tin tức đêm
Các dạng của từ
số nhiềunightlines

Cụm từ & Cách kết hợp

the nightline

đường dây nóng

nightline service

dịch vụ đường dây nóng

called nightline

được gọi là đường dây nóng

calling nightline

gọi đường dây nóng

nightline number

số đường dây nóng

nightline tip

lời khuyên từ đường dây nóng

watch nightline

theo dõi đường dây nóng

nightline report

báo cáo đường dây nóng

nightline caller

người gọi đường dây nóng

nightline interview

phỏng vấn đường dây nóng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay