nightshade

[Mỹ]/'naɪtʃeɪd/
[Anh]/'naɪt'ʃed/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cây họ cà.

Cụm từ & Cách kết hợp

deadly nightshade

rau độc cần thiết

nightshade family

gia đình họ cà độc dược

Câu ví dụ

an alkaloid extracted from the nightshade family

một alcaloid chiết xuất từ họ nhà cà độc dược

As a member of the nightshade family, the tomatillo is related to the tomato, eggplant, pepper, and potato.

Là một thành viên của họ nhà cà độc dược, quả cà chua xanh (tomatillo) có quan hệ với cà chua, cà tím, ớt và khoai tây.

nightshade plants are known for their toxic properties

Các cây cà độc dược nổi tiếng với đặc tính độc hại của chúng.

belladonna is a type of nightshade

Belladonna là một loại cà độc dược.

nightshade family includes tomatoes, potatoes, and eggplants

Họ cà độc dược bao gồm cà chua, khoai tây và cà tím.

some species of nightshade are used in traditional medicine

Một số loài cà độc dược được sử dụng trong y học truyền thống.

nightshade poisoning can be fatal to humans and animals

Độc tố cà độc dược có thể gây tử vong cho người và động vật.

nightshade fruits are often colorful and attractive

Quả cà độc dược thường có màu sắc sặc sỡ và hấp dẫn.

nightshade plants thrive in various climates

Các cây cà độc dược phát triển mạnh trong nhiều khí hậu khác nhau.

nightshade leaves are sometimes used in cooking

Lá cà độc dược đôi khi được sử dụng trong nấu ăn.

nightshade flowers can be white, purple, or yellow

Hoa cà độc dược có thể có màu trắng, tím hoặc vàng.

nightshade species can be found in different parts of the world

Các loài cà độc dược có thể được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay