nightsticks ready
đũi gậy sẵn sàng
nightsticks drawn
đũi gậy được rút ra
nightsticks deployed
đũi gậy được triển khai
nightsticks in hand
đũi gậy trong tay
nightsticks on duty
đũi gậy trong nhiệm vụ
nightsticks used
đũi gậy được sử dụng
nightsticks available
đũi gậy có sẵn
nightsticks training
đào tạo sử dụng đũi gậy
nightsticks issued
đũi gậy được cấp phát
nightsticks policy
quy định về đũi gậy
the police officers carried nightsticks for crowd control.
các sĩ quan cảnh sát mang theo gậy cao su để kiểm soát đám đông.
he used nightsticks as part of his self-defense training.
anh ta sử dụng gậy cao su như một phần trong quá trình huấn luyện tự vệ của mình.
nightsticks are often seen in police uniforms across the country.
gậy cao su thường thấy trong trang phục cảnh sát trên khắp cả nước.
the nightsticks were issued to all officers during the riot.
những chiếc gậy cao su được phát cho tất cả các sĩ quan trong cuộc bạo loạn.
she felt safer knowing the officers had nightsticks.
cô ấy cảm thấy an toàn hơn khi biết các sĩ quan có gậy cao su.
during the training, they learned how to handle nightsticks properly.
trong quá trình huấn luyện, họ đã học cách sử dụng gậy cao su một cách chính xác.
nightsticks can be effective tools for law enforcement.
gậy cao su có thể là những công cụ hiệu quả cho công tác thực thi pháp luật.
the officer swung his nightstick to demonstrate control techniques.
sĩ quan vung gậy cao su của mình để thể hiện các kỹ thuật kiểm soát.
she was surprised to see nightsticks used in the demonstration.
cô ấy ngạc nhiên khi thấy gậy cao su được sử dụng trong buổi biểu diễn.
nightsticks are sometimes criticized for their use in policing.
gậy cao su đôi khi bị chỉ trích vì cách sử dụng chúng trong công tác tuần tra.
nightsticks ready
đũi gậy sẵn sàng
nightsticks drawn
đũi gậy được rút ra
nightsticks deployed
đũi gậy được triển khai
nightsticks in hand
đũi gậy trong tay
nightsticks on duty
đũi gậy trong nhiệm vụ
nightsticks used
đũi gậy được sử dụng
nightsticks available
đũi gậy có sẵn
nightsticks training
đào tạo sử dụng đũi gậy
nightsticks issued
đũi gậy được cấp phát
nightsticks policy
quy định về đũi gậy
the police officers carried nightsticks for crowd control.
các sĩ quan cảnh sát mang theo gậy cao su để kiểm soát đám đông.
he used nightsticks as part of his self-defense training.
anh ta sử dụng gậy cao su như một phần trong quá trình huấn luyện tự vệ của mình.
nightsticks are often seen in police uniforms across the country.
gậy cao su thường thấy trong trang phục cảnh sát trên khắp cả nước.
the nightsticks were issued to all officers during the riot.
những chiếc gậy cao su được phát cho tất cả các sĩ quan trong cuộc bạo loạn.
she felt safer knowing the officers had nightsticks.
cô ấy cảm thấy an toàn hơn khi biết các sĩ quan có gậy cao su.
during the training, they learned how to handle nightsticks properly.
trong quá trình huấn luyện, họ đã học cách sử dụng gậy cao su một cách chính xác.
nightsticks can be effective tools for law enforcement.
gậy cao su có thể là những công cụ hiệu quả cho công tác thực thi pháp luật.
the officer swung his nightstick to demonstrate control techniques.
sĩ quan vung gậy cao su của mình để thể hiện các kỹ thuật kiểm soát.
she was surprised to see nightsticks used in the demonstration.
cô ấy ngạc nhiên khi thấy gậy cao su được sử dụng trong buổi biểu diễn.
nightsticks are sometimes criticized for their use in policing.
gậy cao su đôi khi bị chỉ trích vì cách sử dụng chúng trong công tác tuần tra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay