nightworks

[Mỹ]/ˈnaɪtˌwɜːks/
[Anh]/ˈnaɪtˌwɜrks/

Dịch

n.cơ chế cho khóa đêm

Cụm từ & Cách kết hợp

nightworks schedule

lịch làm việc nightworks

nightworks crew

nhóm nightworks

nightworks project

dự án nightworks

nightworks shift

ca làm việc nightworks

nightworks safety

an toàn nightworks

nightworks equipment

thiết bị nightworks

nightworks policy

chính sách nightworks

nightworks operations

hoạt động nightworks

nightworks team

đội ngũ nightworks

nightworks plan

kế hoạch nightworks

Câu ví dụ

nightworks can be a great way to earn extra income.

nightworks có thể là một cách tuyệt vời để kiếm thêm thu nhập.

many people prefer nightworks for their flexible schedules.

nhiều người thích làm việc đêm vì lịch trình linh hoạt.

nightworks often require a different set of skills.

làm việc đêm thường đòi hỏi một bộ kỹ năng khác nhau.

she took on nightworks to support her studies.

cô ấy nhận làm việc đêm để hỗ trợ việc học của mình.

nightworks can be challenging but rewarding.

làm việc đêm có thể đầy thách thức nhưng cũng rất đáng rewarding.

he enjoys the solitude of nightworks.

anh ấy thích sự cô đơn của việc làm đêm.

nightworks often come with higher pay rates.

làm việc đêm thường đi kèm với mức lương cao hơn.

many industries rely on nightworks to maintain operations.

nhiều ngành công nghiệp dựa vào làm việc đêm để duy trì hoạt động.

nightworks can help you meet new people.

làm việc đêm có thể giúp bạn gặp gỡ những người mới.

some people thrive in nightworks due to their natural rhythms.

một số người phát triển mạnh trong công việc đêm vì nhịp điệu tự nhiên của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay