nigrifying process
quá trình nigrifying
nigrifying agent
chất nigrifying
nigrifying effect
hiệu ứng nigrifying
nigrifying solution
dung dịch nigrifying
nigrifying reaction
phản ứng nigrifying
nigrifying compound
hợp chất nigrifying
nigrifying phenomenon
hiện tượng nigrifying
nigrifying technique
kỹ thuật nigrifying
nigrifying treatment
xử lý nigrifying
nigrifying method
phương pháp nigrifying
his mood was nigrifying as the day went on.
tâm trạng của anh ta ngày càng trở nên tiêu cực khi ngày trôi qua.
the sky was nigrifying, signaling an approaching storm.
bầu trời ngày càng trở nên u ám, báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
her thoughts were nigrifying, clouding her judgment.
những suy nghĩ của cô ấy ngày càng trở nên tiêu cực, làm mờ đi sự phán đoán của cô ấy.
the nigrifying atmosphere made everyone uneasy.
bầu không khí u ám khiến mọi người cảm thấy bất an.
as the night fell, the landscape was nigrifying.
khi màn đêm buông xuống, cảnh quan ngày càng trở nên u ám.
his once bright personality was nigrifying under stress.
tính cách tươi sáng của anh ta ngày xưa đang dần trở nên tiêu cực dưới áp lực.
the nigrifying shadows crept across the room.
những bóng tối u ám len lỏi khắp căn phòng.
her smile was fading, and her expression was nigrifying.
nụ cười của cô ấy đang tắt dần, và biểu cảm của cô ấy ngày càng trở nên u ám.
the nigrifying clouds threatened to ruin the picnic.
những đám mây u ám đe dọa làm hỏng buổi dã ngoại.
his nigrifying thoughts kept him awake at night.
những suy nghĩ tiêu cực của anh ta khiến anh ta không thể ngủ được vào ban đêm.
nigrifying process
quá trình nigrifying
nigrifying agent
chất nigrifying
nigrifying effect
hiệu ứng nigrifying
nigrifying solution
dung dịch nigrifying
nigrifying reaction
phản ứng nigrifying
nigrifying compound
hợp chất nigrifying
nigrifying phenomenon
hiện tượng nigrifying
nigrifying technique
kỹ thuật nigrifying
nigrifying treatment
xử lý nigrifying
nigrifying method
phương pháp nigrifying
his mood was nigrifying as the day went on.
tâm trạng của anh ta ngày càng trở nên tiêu cực khi ngày trôi qua.
the sky was nigrifying, signaling an approaching storm.
bầu trời ngày càng trở nên u ám, báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
her thoughts were nigrifying, clouding her judgment.
những suy nghĩ của cô ấy ngày càng trở nên tiêu cực, làm mờ đi sự phán đoán của cô ấy.
the nigrifying atmosphere made everyone uneasy.
bầu không khí u ám khiến mọi người cảm thấy bất an.
as the night fell, the landscape was nigrifying.
khi màn đêm buông xuống, cảnh quan ngày càng trở nên u ám.
his once bright personality was nigrifying under stress.
tính cách tươi sáng của anh ta ngày xưa đang dần trở nên tiêu cực dưới áp lực.
the nigrifying shadows crept across the room.
những bóng tối u ám len lỏi khắp căn phòng.
her smile was fading, and her expression was nigrifying.
nụ cười của cô ấy đang tắt dần, và biểu cảm của cô ấy ngày càng trở nên u ám.
the nigrifying clouds threatened to ruin the picnic.
những đám mây u ám đe dọa làm hỏng buổi dã ngoại.
his nigrifying thoughts kept him awake at night.
những suy nghĩ tiêu cực của anh ta khiến anh ta không thể ngủ được vào ban đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay