nikonos

[Mỹ]/ˈnɪkənɒs/
[Anh]/ˈnaɪkənɑːs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Nikonos, một thương hiệu máy ảnh dưới nước được sản xuất bởi Nikon.

Câu ví dụ

the photographer used his nikonos camera to capture the vibrant coral reefs.

Nhiếp ảnh gia đã sử dụng máy ảnh Nikonos của mình để ghi lại những rạn san hô rực rỡ.

nikonos underwater cameras are legendary among marine photographers.

Máy ảnh Nikonos dưới nước là huyền thoại trong số các nhiếp ảnh gia biển.

she purchased a vintage nikonos v for her deep-sea expeditions.

Cô ấy đã mua một chiếc máy ảnh Nikonos V cổ điển cho các cuộc thám hiểm biển sâu của mình.

the nikonos system revolutionized underwater photography in the 1960s.

Hệ thống Nikonos đã cách mạng hóa nhiếp ảnh dưới nước vào những năm 1960.

diving with a nikonos requires careful buoyancy control.

Lặn với một chiếc máy ảnh Nikonos đòi hỏi kiểm soát độ nổi cẩn thận.

professional divers trust the nikonos for its reliability underwater.

Các thợ lặn chuyên nghiệp tin tưởng vào Nikonos vì độ tin cậy của nó dưới nước.

he specialized in marine photography using exclusively nikonos equipment.

Anh ấy chuyên về nhiếp ảnh biển bằng cách sử dụng thiết bị Nikonos độc quyền.

the nikonos lens captured crystal-clear images despite the murky water.

Ống kính Nikonos đã chụp được những hình ảnh rõ nét dù nước bùn.

underwater photography enthusiasts still celebrate the nikonos legacy.

Những người đam mê nhiếp ảnh dưới nước vẫn tôn vinh di sản của Nikonos.

the durable nikonos camera survived the harsh saltwater conditions.

Máy ảnh Nikonos bền bỉ đã sống sót qua những điều kiện nước mặn khắc nghiệt.

shooting with a nikonos demands technical expertise and patience.

Chụp ảnh với một chiếc máy ảnh Nikonos đòi hỏi kỹ thuật chuyên môn và sự kiên nhẫn.

classic nikonos models remain highly sought after by collectors.

Các mẫu Nikonos cổ điển vẫn được những người sưu tập tìm kiếm cao.

the advanced nikonos vi introduced automatic exposure features.

Nikonos VI tiên tiến đã giới thiệu các tính năng phơi sáng tự động.

saltwater corrosion did not affect the robust nikonos construction.

Ăn mòn nước biển không ảnh hưởng đến cấu trúc Nikonos chắc chắn.

many divers consider the nikonos the ultimate underwater companion.

Nhiều thợ lặn coi Nikonos là người bạn đồng hành dưới nước tuyệt vời nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay