niks

[US]/nɪks/
[UK]/nɪks/
Frequency: Very High

Translation

n. nothing

Example Sentences

it's niks to me.

Đó chẳng là gì đối với tôi.

that's niks compared to what happened.

Đó chẳng là gì so với chuyện đã xảy ra.

don't worry, it's niks.

Đừng lo, đó chẳng là gì.

he said niks and walked away.

Ông ấy nói "chẳng là gì" rồi đi mất.

that's niks - i can do it easily.

Đó chẳng là gì - tôi có thể làm dễ dàng.

it's niks for an expert like him.

Đối với một chuyên gia như ông ấy, đó chẳng là gì.

she answered with just a niks.

Cô ấy trả lời chỉ bằng một câu "chẳng là gì".

it's niks more than a minor problem.

Đó chẳng phải là vấn đề nhỏ.

consider it niks.

Hãy coi đó là chẳng là gì.

after all that trouble, it turned out to be niks.

Sau tất cả những rắc rối đó, hóa ra đó chẳng là gì.

it's niks to fix this.

Chỉ cần một chút là sửa được chuyện này.

he thinks it's niks but it's actually hard.

Ông ấy nghĩ rằng đó chẳng là gì nhưng thực ra rất khó.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now