nimbler feet
chân nhanh hơn
nimbler mind
tâm trí nhanh hơn
nimbler response
phản hồi nhanh hơn
nimbler actions
hành động nhanh hơn
nimbler moves
di chuyển nhanh hơn
nimbler strategies
chiến lược nhanh hơn
nimbler solutions
giải pháp nhanh hơn
nimbler techniques
kỹ thuật nhanh hơn
nimbler decisions
quyết định nhanh hơn
nimbler approach
cách tiếp cận nhanh hơn
she became nimbler as she practiced her dance moves.
Cô ấy trở nên nhanh nhẹn hơn khi luyện tập các động tác nhảy của mình.
the cat is nimbler than the dog when it comes to climbing.
Con mèo nhanh nhẹn hơn con chó khi nói đến việc leo trèo.
with regular exercise, he feels nimbler during his sports activities.
Với việc tập thể dục thường xuyên, anh ấy cảm thấy nhanh nhẹn hơn trong các hoạt động thể thao của mình.
the gymnast was nimbler than her competitors.
Vận động viên thể dục dụng cụ nhanh nhẹn hơn đối thủ của mình.
as the years went by, she became nimbler in her thinking.
Khi năm tháng trôi qua, cô ấy trở nên nhanh nhẹn hơn trong suy nghĩ của mình.
he navigated the crowded market nimbler than anyone else.
Anh ta điều hướng qua khu chợ đông đúc nhanh nhẹn hơn bất kỳ ai khác.
the dancer's nimbler movements captivated the audience.
Những chuyển động nhanh nhẹn hơn của người nhảy múa đã thu hút khán giả.
she learned to be nimbler in her decision-making process.
Cô ấy học cách nhanh nhẹn hơn trong quá trình ra quyết định của mình.
his nimbler reflexes helped him win the game.
Những phản xạ nhanh nhẹn hơn của anh ấy đã giúp anh ấy chiến thắng trò chơi.
the nimbler the athlete, the better they perform.
Vận động viên càng nhanh nhẹn, họ càng thể hiện tốt hơn.
nimbler feet
chân nhanh hơn
nimbler mind
tâm trí nhanh hơn
nimbler response
phản hồi nhanh hơn
nimbler actions
hành động nhanh hơn
nimbler moves
di chuyển nhanh hơn
nimbler strategies
chiến lược nhanh hơn
nimbler solutions
giải pháp nhanh hơn
nimbler techniques
kỹ thuật nhanh hơn
nimbler decisions
quyết định nhanh hơn
nimbler approach
cách tiếp cận nhanh hơn
she became nimbler as she practiced her dance moves.
Cô ấy trở nên nhanh nhẹn hơn khi luyện tập các động tác nhảy của mình.
the cat is nimbler than the dog when it comes to climbing.
Con mèo nhanh nhẹn hơn con chó khi nói đến việc leo trèo.
with regular exercise, he feels nimbler during his sports activities.
Với việc tập thể dục thường xuyên, anh ấy cảm thấy nhanh nhẹn hơn trong các hoạt động thể thao của mình.
the gymnast was nimbler than her competitors.
Vận động viên thể dục dụng cụ nhanh nhẹn hơn đối thủ của mình.
as the years went by, she became nimbler in her thinking.
Khi năm tháng trôi qua, cô ấy trở nên nhanh nhẹn hơn trong suy nghĩ của mình.
he navigated the crowded market nimbler than anyone else.
Anh ta điều hướng qua khu chợ đông đúc nhanh nhẹn hơn bất kỳ ai khác.
the dancer's nimbler movements captivated the audience.
Những chuyển động nhanh nhẹn hơn của người nhảy múa đã thu hút khán giả.
she learned to be nimbler in her decision-making process.
Cô ấy học cách nhanh nhẹn hơn trong quá trình ra quyết định của mình.
his nimbler reflexes helped him win the game.
Những phản xạ nhanh nhẹn hơn của anh ấy đã giúp anh ấy chiến thắng trò chơi.
the nimbler the athlete, the better they perform.
Vận động viên càng nhanh nhẹn, họ càng thể hiện tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay