switchable mode
chế độ có thể chuyển đổi
switchable lens
thấu kính có thể chuyển đổi
switchable display
màn hình có thể chuyển đổi
switchable input
đầu vào có thể chuyển đổi
switchable output
đầu ra có thể chuyển đổi
switchable panel
bảng điều khiển có thể chuyển đổi
switchable power
công suất có thể chuyển đổi
switchable feature
tính năng có thể chuyển đổi
switchable interface
giao diện có thể chuyển đổi
switchable settings
cài đặt có thể chuyển đổi
the remote control is switchable between different devices.
điều khiển từ xa có thể chuyển đổi giữa các thiết bị khác nhau.
this software has a switchable interface for user convenience.
phần mềm này có giao diện có thể chuyển đổi để thuận tiện cho người dùng.
our lighting system is switchable to save energy.
hệ thống chiếu sáng của chúng tôi có thể chuyển đổi để tiết kiệm năng lượng.
the monitor features a switchable display mode.
màn hình có tính năng hiển thị có thể chuyển đổi.
many smartphones now have switchable camera settings.
nhiều điện thoại thông minh hiện nay có cài đặt camera có thể chuyển đổi.
the app allows for switchable themes based on user preference.
ứng dụng cho phép sử dụng các chủ đề có thể chuyển đổi dựa trên sở thích của người dùng.
his role in the project was switchable, depending on the needs.
vai trò của anh ấy trong dự án có thể thay đổi, tùy thuộc vào nhu cầu.
the system is designed to be switchable for different languages.
hệ thống được thiết kế để có thể chuyển đổi cho các ngôn ngữ khác nhau.
the device has a switchable battery for extended use.
thiết bị có pin có thể thay đổi để sử dụng lâu hơn.
her outfit was switchable for both casual and formal events.
trang phục của cô ấy có thể chuyển đổi cho cả sự kiện thông thường và trang trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay