nines

[US]/naɪnz/
[UK]/naɪnz/
Frequency: Very High

Translation

n. số nhiều của chín; mọi thứ; có khả năng nhất; có chín mạng sống

Phrases & Collocations

dressed to nines

ăn mặc bảnh bao

nines and tens

chín và mười

nines for days

chín cả ngày

nines all around

chín mọi nơi

nines galore

chín ngập tràn

nines on nines

chín chồng chín

nines at play

chín tinh nghịch

nines in style

chín thời trang

Example Sentences

she scored nines in all her subjects.

Cô ấy đạt được điểm chín ở tất cả các môn học.

the team won the match by nines.

Đội đã thắng trận đấu với tỷ số chín.

he was praised for his nines in the competition.

Anh ấy đã được khen ngợi vì điểm chín của mình trong cuộc thi.

they need nines to qualify for the finals.

Họ cần điểm chín để đủ điều kiện vào trận chung kết.

her performance was rated in the nines.

Hiệu suất của cô ấy được đánh giá ở mức chín.

in this game, you can earn nines for completing challenges.

Trong trò chơi này, bạn có thể kiếm được điểm chín bằng cách hoàn thành các thử thách.

he achieved nines across the board.

Anh ấy đã đạt được điểm chín trên mọi phương diện.

to win, you need to score at least nines.

Để chiến thắng, bạn cần đạt ít nhất điểm chín.

the artist received nines for her latest work.

Nghệ sĩ đã nhận được điểm chín cho tác phẩm mới nhất của cô ấy.

his report card was filled with nines.

Bảng điểm của anh ấy tràn ngập điểm chín.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now