ninjitsus

[Mỹ]/nɪnˈdʒɪtsuːz/
[Anh]/nɪnˈdʒɪtsuːz/

Dịch

n. kỹ năng và kỹ thuật của ninja; nghệ thuật và phương pháp của ninjutsu.

Cụm từ & Cách kết hợp

ninjitsu skills

kỹ năng ninjitsu

ninjitsu techniques

kỹ thuật ninjitsu

ninjitsu training

huấn luyện ninjitsu

ninjitsu master

chuyên gia ninjitsu

ninjitsu moves

động tác ninjitsu

ninjitsu style

phong cách ninjitsu

ninjitsu secrets

mật mã ninjitsu

ninjitsu warrior

võ sĩ ninjitsu

ninjitsu school

trường phái ninjitsu

ninjitsu expert

chuyên gia ninjitsu

Câu ví dụ

master tanaka taught traditional ninjutsu techniques to his apprentices.

Ông thầy Tanaka đã dạy các kỹ thuật ninjutsu truyền thống cho các học trò của mình.

she wakes up at dawn to practice ninjutsu meditation and combat skills.

Cô thức dậy vào lúc bình minh để luyện tập thiền định và kỹ năng chiến đấu ninjutsu.

the ancient manuscript revealed secrets of japanese ninjutsu history.

Bản thảo cổ xưa đã tiết lộ những bí mật về lịch sử ninjutsu Nhật Bản.

after ten years of rigorous training, he finally mastered advanced ninjutsu.

Sau mười năm luyện tập nghiêm ngặt, cuối cùng anh đã thành thạo ninjutsu cao cấp.

the action film showcased incredible ninjutsu fight choreography.

Bộ phim hành động đã trình diễn những màn võ thuật ninjutsu phi thường.

true ninjutsu mastery requires unwavering discipline and spiritual focus.

Sự thành thạo thực sự trong ninjutsu đòi hỏi sự kỷ luật không lay chuyển và tập trung tinh thần.

western enthusiasts travel to remote temples to learn authentic ninjutsu.

Các tín đồ phương Tây đi đến các ngôi chùa hẻo lánh để học ninjutsu chân chính.

the ninjutsu dojo offers specialized courses for different skill levels.

Trường ninjutsu cung cấp các khóa học chuyên biệt cho các cấp độ kỹ năng khác nhau.

modern ninjutsu schools blend historical methods with contemporary fitness training.

Các trường ninjutsu hiện đại kết hợp các phương pháp lịch sử với huấn luyện thể chất hiện đại.

his impressive ninjutsu performance earned thunderous applause from the audience.

Trình diễn ninjutsu ấn tượng của anh đã nhận được tràng pháo tay vang dội từ khán giả.

the ninja displayed various traditional ninjutsu weapons during the demonstration.

Ninja đã trình diễn nhiều loại vũ khí ninjutsu truyền thống trong buổi biểu diễn.

comprehensive ninjutsu training develops physical strength, mental acuity, and inner peace.

Đào tạo ninjutsu toàn diện giúp phát triển sức mạnh thể chất, sự nhạy bén tinh thần và sự bình an bên trong.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay