ninjutsu

[Mỹ]/nɪnˈdʒʊtsuː/
[Anh]/nɪnˈdʒuːtsuː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một võ thuật Nhật Bản tập trung vào gián điệp và lẩn tránh.
Các dạng của từ
số nhiềuninjutsus

Cụm từ & Cách kết hợp

ninjutsu techniques

thuật ninja

learn ninjutsu

học thuật ninja

ninjutsu master

chuyên gia thuật ninja

practicing ninjutsu

luyện tập thuật ninja

ninjutsu skills

kỹ năng ninja

teach ninjutsu

dạy thuật ninja

ninjutsu training

huấn luyện ninja

ancient ninjutsu

thuật ninja cổ xưa

ninjutsu school

trường thuật ninja

ninjutsu warrior

võ sĩ ninja

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay