kunai

[Mỹ]/ˈkuːnaɪ/
[Anh]/ˈkuːnaɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

a kunai

the kunai

kunai throwing

kunai skills

kunai master

kunai training

my kunai

kunai collection

kunai blades

kunai weapon

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay