ninons

[Mỹ]/ˈniːnɒnz/
[Anh]/ˈniːnɑnz/

Dịch

n. một loại vải lụa nhẹ, thường được sử dụng để làm váy; một tên gọi, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiếng Pháp và tiếng Ý.

Cụm từ & Cách kết hợp

ninons style

phong cách ninons

ninons collection

bộ sưu tập ninons

ninons design

thiết kế ninons

ninons fashion

thời trang ninons

ninons trend

xu hướng ninons

ninons look

hình thức ninons

ninons touch

cảm nhận ninons

ninons vibe

không khí ninons

ninons theme

chủ đề ninons

ninons concept

khái niệm ninons

Câu ví dụ

she has ninons for the art of cooking.

Cô ấy có ninon cho nghệ thuật nấu ăn.

he wore ninons to the elegant party.

Anh ấy đã mặc ninon đến buổi tiệc thanh lịch.

the dress was made of beautiful ninons.

Chiếc váy được làm từ ninon đẹp đẽ.

she decorated the room with colorful ninons.

Cô ấy trang trí căn phòng bằng ninon đầy màu sắc.

he has a collection of vintage ninons.

Anh ấy có một bộ sưu tập ninon cổ điển.

ninons can add a touch of elegance to any outfit.

Ninon có thể thêm một chút thanh lịch cho bất kỳ bộ trang phục nào.

she loves to wear ninons during the summer.

Cô ấy thích mặc ninon vào mùa hè.

the fashion designer used ninons in her latest collection.

Nhà thiết kế thời trang đã sử dụng ninon trong bộ sưu tập mới nhất của cô ấy.

they chose ninons for the wedding decorations.

Họ đã chọn ninon cho trang trí đám cưới.

ninons are perfect for creating soft, flowing garments.

Ninon rất phù hợp để tạo ra những trang phục mềm mại, thướt tha.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay