nippers

[Mỹ]/ˈnɪpəz/
[Anh]/ˈnɪpərz/

Dịch

n. dạng số nhiều của nipper, một công cụ dùng để cắt hoặc kẹp.

Cụm từ & Cách kết hợp

little nippers

những đứa trẻ nhỏ

nippers' game

trò chơi của trẻ con

nippers playing

trẻ em đang chơi

nippers' toys

đồ chơi của trẻ con

Câu ví dụ

the baby nippers were essential for trimming his nails.

kéo cắt móng cho trẻ sơ sinh là cần thiết để cắt móng tay của bé.

she used nippers to carefully remove the split ends of her hair.

Cô ấy dùng kéo tỉa để cẩn thận loại bỏ phần chẻ ngọn của tóc.

he bought new nippers for his model train hobby.

Anh ấy đã mua kéo mới cho sở thích chơi tàu mô hình của mình.

the gardener used nippers to prune the rose bushes.

Người làm vườn dùng kéo để cắt tỉa cây hoa hồng.

my grandfather always used nippers to cut his fishing line.

Ông nội tôi luôn dùng kéo để cắt dây câu cá.

she packed nippers in her travel kit for quick nail care.

Cô ấy đã chuẩn bị kéo trong bộ đồ du lịch của mình để chăm sóc móng tay nhanh chóng.

the electrician used nippers to strip the wires.

Thợ điện đã dùng kéo để lột dây điện.

he needed nippers to cut the plastic zip ties.

Anh ấy cần kéo để cắt dây rút nhựa.

she kept nippers in the drawer for household tasks.

Cô ấy để kéo trong ngăn kéo để làm việc nhà.

the artist used nippers to shape the clay sculpture.

Nghệ sĩ đã dùng kéo để tạo hình cho bức điêu khắc đất sét.

he cleaned the nippers after each use to prevent rust.

Anh ấy đã làm sạch kéo sau mỗi lần sử dụng để ngăn ngừa rỉ sét.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay