nissan

[Mỹ]/ni'sɑ:n/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Nissan - tên của một nhà sản xuất ô tô Nhật Bản.

Cụm từ & Cách kết hợp

Nissan Altima

Nissan Altima

Nissan Rogue

Nissan Rogue

Nissan Maxima

Nissan Maxima

Nissan Sentra

Nissan Sentra

nissan motor

nissan motor

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay