nitre

[Mỹ]/ˈnaɪtə/
[Anh]/ˈnaɪtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một dạng khoáng của kali nitrat; kali nitrat
Word Forms
số nhiềunitres

Cụm từ & Cách kết hợp

nitre salt

muối nitrat

sodium nitre

natri nitrat

potassium nitre

kali nitrat

nitre cake

bánh nitrat

nitre mine

mỏ nitrat

nitre production

sản xuất nitrat

nitre solution

dung dịch nitrat

nitre deposits

mỏ chứa nitrat

nitre extraction

khai thác nitrat

nitre crystals

tinh thể nitrat

Câu ví dụ

nitre is often used in fertilizers.

Nitre thường được sử dụng trong phân bón.

the presence of nitre can indicate the quality of the soil.

Sự hiện diện của nitre có thể cho thấy chất lượng của đất.

in ancient times, nitre was essential for gunpowder production.

Trong thời cổ đại, nitre rất cần thiết cho sản xuất thuốc súng.

many caves contain deposits of nitre.

Nhiều hang động chứa các khoáng chất nitre.

nitre can be found in various mineral forms.

Nitre có thể được tìm thấy ở nhiều dạng khoáng chất khác nhau.

farmers often test for nitre levels in their fields.

Nông dân thường xuyên kiểm tra mức nitre trong đồng ruộng của họ.

nitre is a key ingredient in many explosive compounds.

Nitre là một thành phần quan trọng trong nhiều hợp chất nổ.

some plants thrive in soil rich in nitre.

Một số loại cây phát triển mạnh trong đất giàu nitre.

historically, nitre was harvested from the earth.

Theo lịch sử, nitre được khai thác từ lòng đất.

understanding the role of nitre in agriculture is important.

Hiểu vai trò của nitre trong nông nghiệp là quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay