nitro boost
tăng áp
nitro fuel
xăng tăng áp
nitro engine
động cơ tăng áp
nitro charge
sạc tăng áp
nitro speed
tốc độ tăng áp
nitro power
sức mạnh tăng áp
nitro shot
tăng áp tức thời
nitro mix
hỗn hợp tăng áp
nitro system
hệ thống tăng áp
nitro fuel is essential for high-performance racing cars.
nhu yếu tố nhiên liệu nitro rất cần thiết cho những chiếc xe đua hiệu suất cao.
he added nitro to the engine for extra power.
anh ấy đã thêm nitro vào động cơ để có thêm sức mạnh.
the nitro boost helped him win the race.
nitro tăng đã giúp anh ấy chiến thắng cuộc đua.
nitro cold brew coffee has become very popular.
cà phê nitro cold brew đã trở nên rất phổ biến.
she loves the taste of nitro-infused beverages.
cô ấy yêu thích hương vị của đồ uống có nitro.
nitro technology is advancing in the automotive industry.
công nghệ nitro đang phát triển trong ngành công nghiệp ô tô.
they experimented with nitro compounds in the lab.
họ đã thử nghiệm với các hợp chất nitro trong phòng thí nghiệm.
the nitro effect made the fireworks display more exciting.
hiệu ứng nitro đã làm cho màn trình diễn pháo hoa trở nên thú vị hơn.
he prefers nitro engines for their speed.
anh ấy thích động cơ nitro vì tốc độ của chúng.
nitro glycerin is used in both medicine and explosives.
nitro glycerin được sử dụng cả trong y học và trong chất nổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay