nitro

[Mỹ]/ˈnaɪtrəʊ/
[Anh]/ˈnaɪtroʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhóm hoặc hợp chất nitro; nitroglycerin (không chính thức)
adj. chứa nhóm nitro

Cụm từ & Cách kết hợp

nitro boost

tăng áp

nitro fuel

xăng tăng áp

nitro engine

động cơ tăng áp

nitro charge

sạc tăng áp

nitro speed

tốc độ tăng áp

nitro power

sức mạnh tăng áp

nitro shot

tăng áp tức thời

nitro mix

hỗn hợp tăng áp

nitro system

hệ thống tăng áp

Câu ví dụ

nitro fuel is essential for high-performance racing cars.

nhu yếu tố nhiên liệu nitro rất cần thiết cho những chiếc xe đua hiệu suất cao.

he added nitro to the engine for extra power.

anh ấy đã thêm nitro vào động cơ để có thêm sức mạnh.

the nitro boost helped him win the race.

nitro tăng đã giúp anh ấy chiến thắng cuộc đua.

nitro cold brew coffee has become very popular.

cà phê nitro cold brew đã trở nên rất phổ biến.

she loves the taste of nitro-infused beverages.

cô ấy yêu thích hương vị của đồ uống có nitro.

nitro technology is advancing in the automotive industry.

công nghệ nitro đang phát triển trong ngành công nghiệp ô tô.

they experimented with nitro compounds in the lab.

họ đã thử nghiệm với các hợp chất nitro trong phòng thí nghiệm.

the nitro effect made the fireworks display more exciting.

hiệu ứng nitro đã làm cho màn trình diễn pháo hoa trở nên thú vị hơn.

he prefers nitro engines for their speed.

anh ấy thích động cơ nitro vì tốc độ của chúng.

nitro glycerin is used in both medicine and explosives.

nitro glycerin được sử dụng cả trong y học và trong chất nổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay