nitrosobacteria

[Mỹ]/naɪtrəʊsəˈbæktɪəriə/
[Anh]/naɪtroʊsəˈbɛktɪriə/

Dịch

n. vi khuẩn nitrit
Các dạng của từ
số nhiềunitrosobacterias

Cụm từ & Cách kết hợp

nitrosobacteria species

loài nitrosobacteria

nitrosobacteria growth

sự phát triển của nitrosobacteria

nitrosobacteria activity

hoạt động của nitrosobacteria

nitrosobacteria culture

nuôi cấy nitrosobacteria

nitrosobacteria diversity

đa dạng của nitrosobacteria

nitrosobacteria metabolism

sự trao đổi chất của nitrosobacteria

nitrosobacteria habitat

môi trường sống của nitrosobacteria

nitrosobacteria population

dân số nitrosobacteria

nitrosobacteria function

chức năng của nitrosobacteria

nitrosobacteria role

vai trò của nitrosobacteria

Câu ví dụ

nitrosobacteria play a crucial role in the nitrogen cycle.

vi khuẩn Nitrosomonas đóng vai trò quan trọng trong chu trình nitơ.

research shows that nitrosobacteria can thrive in various environments.

nghiên cứu cho thấy vi khuẩn Nitrosomonas có thể phát triển mạnh trong nhiều môi trường khác nhau.

scientists are studying the impact of nitrosobacteria on soil health.

các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của vi khuẩn Nitrosomonas đến sức khỏe đất.

nitrosobacteria are important for converting ammonia into nitrite.

vi khuẩn Nitrosomonas rất quan trọng trong việc chuyển đổi amoni thành nitrit.

the presence of nitrosobacteria indicates a healthy ecosystem.

sự hiện diện của vi khuẩn Nitrosomonas cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh.

understanding nitrosobacteria can help improve agricultural practices.

hiểu biết về vi khuẩn Nitrosomonas có thể giúp cải thiện các phương pháp nông nghiệp.

nitrosobacteria contribute to the breakdown of organic matter.

vi khuẩn Nitrosomonas góp phần phân hủy chất hữu cơ.

some species of nitrosobacteria are used in bioremediation.

một số loài vi khuẩn Nitrosomonas được sử dụng trong xử lý sinh học.

nitrosobacteria can be found in both freshwater and marine environments.

vi khuẩn Nitrosomonas có thể được tìm thấy cả ở môi trường nước ngọt và môi trường biển.

studying nitrosobacteria helps us understand nitrogen pollution.

nghiên cứu về vi khuẩn Nitrosomonas giúp chúng ta hiểu về ô nhiễm nitơ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay