nobbling

[US]/ˈnɒblɪŋ/
[UK]/ˈnɑːblɪŋ/

Translation

v. làm suy yếu hoặc phá hoại một cách bí mật; lừa đảo hoặc lừa gạt

Phrases & Collocations

nobbling plans

các kế hoạch làm suy yếu

nobbling deals

các thỏa thuận làm suy yếu

nobbling votes

các phiếu bầu bị làm suy yếu

nobbling strategies

các chiến lược làm suy yếu

nobbling rivals

các đối thủ bị làm suy yếu

nobbling efforts

các nỗ lực làm suy yếu

nobbling authority

làm suy yếu quyền lực

nobbling resources

các nguồn lực bị làm suy yếu

nobbling projects

các dự án bị làm suy yếu

nobbling initiatives

các sáng kiến bị làm suy yếu

Example Sentences

he was caught nobbling the competition.

anh ta bị phát hiện đang phá hoại sự cạnh tranh.

the team suspected someone was nobbling their strategies.

đội nghi ngờ ai đó đang phá hoại chiến lược của họ.

nobbling the results can lead to serious consequences.

việc phá hoại kết quả có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

she accused him of nobbling the project for personal gain.

cô ấy cáo buộc anh ta phá hoại dự án vì lợi ích cá nhân.

the investigation revealed that nobbling was widespread.

cuộc điều tra cho thấy việc phá hoại là phổ biến.

he was known for nobbling his opponents in business.

anh ta nổi tiếng vì phá hoại đối thủ trong kinh doanh.

nobbling the data can compromise the integrity of the study.

việc phá hoại dữ liệu có thể làm tổn hại đến tính toàn vẹn của nghiên cứu.

the athlete was banned for nobbling during the competition.

vận động viên bị cấm thi đấu vì đã phá hoại trong quá trình thi đấu.

they were accused of nobbling the election process.

họ bị cáo buộc đã phá hoại quy trình bầu cử.

nobbling is unethical and can ruin reputations.

việc phá hoại là phi đạo đức và có thể hủy hoại danh tiếng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now