noblenesses of heart
tinh cao thượng của trái tim
noblenesses in action
tinh cao thượng trong hành động
noblenesses of spirit
tinh cao thượng của tinh thần
noblenesses of character
tinh cao thượng của nhân cách
noblenesses of thought
tinh cao thượng của suy nghĩ
noblenesses in life
tinh cao thượng trong cuộc sống
noblenesses of purpose
tinh cao thượng của mục đích
noblenesses of intention
tinh cao thượng của ý định
noblenesses of love
tinh cao thượng của tình yêu
noblenesses in leadership
tinh cao thượng trong lãnh đạo
his noblenesses were admired by everyone in the community.
tính cao thượng của anh ấy được mọi người trong cộng đồng ngưỡng mộ.
she displayed her noblenesses through acts of kindness.
cô ấy thể hiện sự cao thượng của mình qua những hành động tử tế.
the noblenesses of their character shone through in difficult times.
tính cao thượng trong nhân cách của họ đã tỏa sáng trong những thời điểm khó khăn.
he believed that true noblenesses come from within.
anh ấy tin rằng sự cao thượng thực sự đến từ bên trong.
the noblenesses of her intentions were clear to everyone.
sự cao thượng trong ý định của cô ấy là rõ ràng với tất cả mọi người.
they often discussed the noblenesses of historical figures.
họ thường thảo luận về sự cao thượng của các nhân vật lịch sử.
his noblenesses inspired others to be better.
tính cao thượng của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác để trở nên tốt hơn.
in literature, characters often embody various noblenesses.
trong văn học, các nhân vật thường thể hiện nhiều phẩm chất cao thượng.
she was recognized for her noblenesses in philanthropy.
cô ấy được công nhận về sự cao thượng của mình trong lĩnh vực từ thiện.
his noblenesses were evident in his selfless actions.
tính cao thượng của anh ấy đã thể hiện rõ qua những hành động vị tha của anh ấy.
noblenesses of heart
tinh cao thượng của trái tim
noblenesses in action
tinh cao thượng trong hành động
noblenesses of spirit
tinh cao thượng của tinh thần
noblenesses of character
tinh cao thượng của nhân cách
noblenesses of thought
tinh cao thượng của suy nghĩ
noblenesses in life
tinh cao thượng trong cuộc sống
noblenesses of purpose
tinh cao thượng của mục đích
noblenesses of intention
tinh cao thượng của ý định
noblenesses of love
tinh cao thượng của tình yêu
noblenesses in leadership
tinh cao thượng trong lãnh đạo
his noblenesses were admired by everyone in the community.
tính cao thượng của anh ấy được mọi người trong cộng đồng ngưỡng mộ.
she displayed her noblenesses through acts of kindness.
cô ấy thể hiện sự cao thượng của mình qua những hành động tử tế.
the noblenesses of their character shone through in difficult times.
tính cao thượng trong nhân cách của họ đã tỏa sáng trong những thời điểm khó khăn.
he believed that true noblenesses come from within.
anh ấy tin rằng sự cao thượng thực sự đến từ bên trong.
the noblenesses of her intentions were clear to everyone.
sự cao thượng trong ý định của cô ấy là rõ ràng với tất cả mọi người.
they often discussed the noblenesses of historical figures.
họ thường thảo luận về sự cao thượng của các nhân vật lịch sử.
his noblenesses inspired others to be better.
tính cao thượng của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác để trở nên tốt hơn.
in literature, characters often embody various noblenesses.
trong văn học, các nhân vật thường thể hiện nhiều phẩm chất cao thượng.
she was recognized for her noblenesses in philanthropy.
cô ấy được công nhận về sự cao thượng của mình trong lĩnh vực từ thiện.
his noblenesses were evident in his selfless actions.
tính cao thượng của anh ấy đã thể hiện rõ qua những hành động vị tha của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay