noctambulisms

[US]/nɒkˈtæmbjʊlɪzəmz/
[UK]/nɑkˈtæmbjəˌlɪzəmz/

Translation

n.hành động đi bộ trong khi ngủ; tình trạng ngủ đi bộ; rối loạn ngủ đi bộ

Phrases & Collocations

noctambulisms disorder

rối loạn đi bộ trong giấc ngủ

noctambulisms episodes

tập đi bộ trong giấc ngủ

noctambulisms behavior

hành vi đi bộ trong giấc ngủ

noctambulisms treatment

điều trị chứng đi bộ trong giấc ngủ

noctambulisms causes

nguyên nhân của chứng đi bộ trong giấc ngủ

noctambulisms triggers

yếu tố kích hoạt chứng đi bộ trong giấc ngủ

noctambulisms symptoms

triệu chứng của chứng đi bộ trong giấc ngủ

noctambulisms risks

nguy cơ của chứng đi bộ trong giấc ngủ

noctambulisms research

nghiên cứu về chứng đi bộ trong giấc ngủ

noctambulisms awareness

nhận thức về chứng đi bộ trong giấc ngủ

Example Sentences

his noctambulisms often leave him confused in the morning.

Chứng đi ngủ lại của anh ấy thường khiến anh ấy bối rối vào buổi sáng.

she was worried about his noctambulisms and their potential dangers.

Cô ấy lo lắng về chứng đi ngủ lại của anh ấy và những nguy cơ tiềm ẩn của nó.

noctambulisms can sometimes be a sign of deeper sleep issues.

Chứng đi ngủ lại đôi khi có thể là dấu hiệu của những vấn đề về giấc ngủ sâu hơn.

he tries to manage his noctambulisms with a consistent sleep schedule.

Anh ấy cố gắng kiểm soát chứng đi ngủ lại của mình bằng một lịch trình ngủ đều đặn.

her noctambulisms became more frequent after the stressful event.

Chứng đi ngủ lại của cô ấy trở nên thường xuyên hơn sau sự kiện căng thẳng.

doctors recommend keeping a diary to track noctambulisms.

Các bác sĩ khuyên nên ghi nhật ký để theo dõi chứng đi ngủ lại.

he often wakes up in strange places due to his noctambulisms.

Anh ấy thường thức dậy ở những nơi kỳ lạ do chứng đi ngủ lại của mình.

she seeks therapy to understand her noctambulisms better.

Cô ấy tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý để hiểu rõ hơn về chứng đi ngủ lại của mình.

noctambulisms can be alarming for family members.

Chứng đi ngủ lại có thể gây lo lắng cho các thành viên trong gia đình.

he learned to navigate his home to avoid accidents during noctambulisms.

Anh ấy đã học cách tự điều hướng trong nhà để tránh tai nạn trong khi đi ngủ lại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now