noctambulists

[US]/nɒkˈtæmbjʊlɪst/
[UK]/nɑkˈtæmbjəlɪst/

Translation

n. người đi bộ trong khi ngủ

Phrases & Collocations

noctambulist behavior

hành vi đi ngủ lại

noctambulist tendencies

xu hướng đi ngủ lại

noctambulist dreams

giấc mơ đi ngủ lại

noctambulist activities

hoạt động đi ngủ lại

noctambulist state

tình trạng đi ngủ lại

noctambulist episodes

tập đi ngủ lại

noctambulist condition

điều kiện đi ngủ lại

noctambulist symptoms

triệu chứng đi ngủ lại

noctambulist experience

kinh nghiệm đi ngủ lại

noctambulist phenomenon

hiện tượng đi ngủ lại

Example Sentences

the noctambulist wandered through the quiet streets at night.

Người ngủ đi bộ lang thang trên những con phố yên tĩnh vào ban đêm.

as a noctambulist, he often explored new places while everyone else was asleep.

Với tư cách là người ngủ đi bộ, anh ấy thường xuyên khám phá những nơi mới trong khi mọi người khác đang ngủ.

the noctambulist found solace in the stillness of the night.

Người ngủ đi bộ tìm thấy sự an ủi trong sự tĩnh lặng của màn đêm.

being a noctambulist, she loved the thrill of nighttime adventures.

Với tư cách là người ngủ đi bộ, cô ấy yêu thích cảm giác hồi hộp của những cuộc phiêu lưu về đêm.

the noctambulist often encountered strange sights under the moonlight.

Người ngủ đi bộ thường xuyên gặp phải những cảnh tượng kỳ lạ dưới ánh trăng.

his friends joked that he was a noctambulist due to his late-night escapades.

Bạn bè của anh ấy đùa rằng anh ấy là một người ngủ đi bộ vì những cuộc thám hiểm đêm muộn của anh ấy.

as a noctambulist, he felt more alive during the night than during the day.

Với tư cách là người ngủ đi bộ, anh ấy cảm thấy sống động hơn vào ban đêm hơn là vào ban ngày.

the noctambulist wrote poetry inspired by his midnight walks.

Người ngủ đi bộ viết thơ lấy cảm hứng từ những buổi đi bộ đêm khuya của mình.

she embraced her identity as a noctambulist, enjoying the freedom of the night.

Cô ấy đón nhận danh tính của mình với tư cách là một người ngủ đi bộ, tận hưởng sự tự do của màn đêm.

the noctambulist's stories captivated those who heard them.

Những câu chuyện của người ngủ đi bộ đã cuốn hút những người nghe chúng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now