polyphase

[Mỹ]/ˈpɒliˌfeɪz/
[Anh]/ˈpɑːliˌfeɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có nhiều giai đoạn

Cụm từ & Cách kết hợp

polyphase system

hệ thống đa pha

polyphase motor

động cơ ba pha

polyphase circuit

mạch đa pha

polyphase transformer

biến áp ba pha

polyphase network

mạng điện đa pha

polyphase voltage

điện áp đa pha

polyphase current

dòng điện đa pha

polyphase supply

nguồn điện đa pha

polyphase analysis

phân tích hệ thống đa pha

polyphase load

tải đa pha

Câu ví dụ

polyphase systems are commonly used in electrical engineering.

hệ thống đa pha thường được sử dụng trong kỹ thuật điện.

the polyphase motor is more efficient than a single-phase motor.

động cơ ba pha hiệu quả hơn động cơ một pha.

polyphase transformers can handle higher loads.

máy biến áp ba pha có thể xử lý tải lớn hơn.

in polyphase systems, the power distribution is more balanced.

trong hệ thống ba pha, phân phối công suất cân bằng hơn.

the polyphase configuration minimizes energy losses.

cấu hình ba pha giảm thiểu tổn thất năng lượng.

many industries rely on polyphase electrical systems.

nhiều ngành công nghiệp dựa vào hệ thống điện ba pha.

polyphase circuits can improve the performance of electrical devices.

mạch điện ba pha có thể cải thiện hiệu suất của các thiết bị điện.

the analysis of polyphase systems is essential for engineers.

việc phân tích các hệ thống ba pha là điều cần thiết đối với các kỹ sư.

polyphase signals are used in advanced communication systems.

tín hiệu ba pha được sử dụng trong các hệ thống liên lạc tiên tiến.

understanding polyphase systems is critical for power generation.

hiểu biết về các hệ thống ba pha là rất quan trọng đối với sản xuất điện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay