nocte

[Mỹ]/nɒkt/
[Anh]/nɑkt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.đêm

Cụm từ & Cách kết hợp

nocte lux

đêm ánh sáng

nocte silentium

đêm tĩnh lặng

nocte somnus

đêm ngủ

nocte caeli

đêm bầu trời

nocte ventus

đêm gió

nocte stellae

đêm sao

nocte umbra

đêm bóng tối

nocte flamma

đêm ngọn lửa

nocte sonus

đêm âm thanh

nocte tempestas

đêm bão tố

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay