nocturn melody
bản nhạc đêm
nocturn scene
cảnh đêm
nocturn composition
bản đệm đêm
nocturn performance
biểu diễn đêm
nocturn art
nghệ thuật đêm
nocturn atmosphere
không khí đêm
nocturn piece
tác phẩm đêm
nocturn setting
bối cảnh đêm
nocturn inspiration
cảm hứng về đêm
nocturn theme
chủ đề về đêm
she enjoys listening to nocturns while studying.
Cô ấy thích nghe các bản nocturne khi đang học.
the nocturn of the night created a peaceful atmosphere.
Bản nocturne của đêm đã tạo ra một không khí thanh bình.
he played a beautiful nocturn on the piano.
Anh ấy đã chơi một bản nocturne tuyệt đẹp trên đàn piano.
her favorite composer is known for his nocturns.
Nhà soạn nhạc yêu thích của cô ấy nổi tiếng với các bản nocturne của ông.
a nocturn often evokes deep emotions in listeners.
Một bản nocturne thường gợi lên những cảm xúc sâu sắc trong người nghe.
the concert featured several famous nocturns.
Buổi hòa nhạc có một số bản nocturne nổi tiếng.
he composed a nocturn inspired by the moonlight.
Anh ấy đã sáng tác một bản nocturne lấy cảm hứng từ ánh trăng.
listening to a nocturn can be very relaxing.
Nghe một bản nocturne có thể rất thư giãn.
she often dreams of playing a nocturn in a grand hall.
Cô ấy thường mơ về việc chơi một bản nocturne trong một hội trường lớn.
the nocturn's melody lingered in her mind long after it ended.
Giai điệu của bản nocturne vẫn còn vang vọng trong tâm trí cô ấy rất lâu sau khi nó kết thúc.
nocturn melody
bản nhạc đêm
nocturn scene
cảnh đêm
nocturn composition
bản đệm đêm
nocturn performance
biểu diễn đêm
nocturn art
nghệ thuật đêm
nocturn atmosphere
không khí đêm
nocturn piece
tác phẩm đêm
nocturn setting
bối cảnh đêm
nocturn inspiration
cảm hứng về đêm
nocturn theme
chủ đề về đêm
she enjoys listening to nocturns while studying.
Cô ấy thích nghe các bản nocturne khi đang học.
the nocturn of the night created a peaceful atmosphere.
Bản nocturne của đêm đã tạo ra một không khí thanh bình.
he played a beautiful nocturn on the piano.
Anh ấy đã chơi một bản nocturne tuyệt đẹp trên đàn piano.
her favorite composer is known for his nocturns.
Nhà soạn nhạc yêu thích của cô ấy nổi tiếng với các bản nocturne của ông.
a nocturn often evokes deep emotions in listeners.
Một bản nocturne thường gợi lên những cảm xúc sâu sắc trong người nghe.
the concert featured several famous nocturns.
Buổi hòa nhạc có một số bản nocturne nổi tiếng.
he composed a nocturn inspired by the moonlight.
Anh ấy đã sáng tác một bản nocturne lấy cảm hứng từ ánh trăng.
listening to a nocturn can be very relaxing.
Nghe một bản nocturne có thể rất thư giãn.
she often dreams of playing a nocturn in a grand hall.
Cô ấy thường mơ về việc chơi một bản nocturne trong một hội trường lớn.
the nocturn's melody lingered in her mind long after it ended.
Giai điệu của bản nocturne vẫn còn vang vọng trong tâm trí cô ấy rất lâu sau khi nó kết thúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay