noisiness

[Mỹ]/ˈnɔɪ.zi.nəs/
[Anh]/ˈnɔɪ.zi.nəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc ồn ào
Word Forms
số nhiềunoisinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

high noisiness

noisiness cao

excessive noisiness

noisiness quá mức

constant noisiness

noisiness liên tục

annoying noisiness

noisiness khó chịu

unwanted noisiness

noisiness không mong muốn

background noisiness

noisiness nền

loud noisiness

noisiness lớn

ambient noisiness

noisiness xung quanh

mechanical noisiness

noisiness cơ học

excess noisiness

noisiness quá nhiều

Câu ví dụ

the noisiness of the crowd made it hard to hear the speaker.

Tiếng ồn của đám đông khiến việc nghe thấy diễn giả trở nên khó khăn.

she complained about the noisiness of the construction work.

Cô ấy phàn nàn về sự ồn ào của công trình xây dựng.

the noisiness of the city can be overwhelming at times.

Sự ồn ào của thành phố đôi khi có thể quá sức chịu đựng.

he prefers a quiet place over the noisiness of a busy café.

Anh ấy thích một nơi yên tĩnh hơn là sự ồn ào của một quán cà phê bận rộn.

we had to raise our voices due to the noisiness of the party.

Chúng tôi phải hét lên vì sự ồn ào của buổi tiệc.

the noisiness of the traffic kept her awake at night.

Tiếng ồn của giao thông khiến cô ấy không thể ngủ được vào ban đêm.

he found the noisiness of the children quite charming.

Anh ấy thấy sự ồn ào của bọn trẻ khá đáng yêu.

the noisiness of the machinery was disturbing the neighbors.

Tiếng ồn của máy móc đang làm phiền hàng xóm.

she enjoys the noisiness of the market on weekends.

Cô ấy thích sự ồn ào của chợ vào cuối tuần.

they tried to minimize the noisiness during the presentation.

Họ đã cố gắng giảm thiểu sự ồn ào trong suốt buổi thuyết trình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay