noma

[Mỹ]/ˈnəʊmə/
[Anh]/ˈnoʊmə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. viêm miệng hoại tử; Hiệp hội Quản lý Văn phòng Quốc gia
Các dạng của từ
số nhiềunomas

Cụm từ & Cách kết hợp

noma disease

bệnh noma

noma treatment

điều trị bệnh noma

noma prevention

phòng ngừa bệnh noma

noma outbreak

đại dịch noma

acute noma

noma cấp tính

noma infection

nghiễm bệnh noma

noma cases

các trường hợp bệnh noma

noma symptoms

triệu chứng bệnh noma

noma survivors

những người sống sót sau bệnh noma

chronic noma

noma mãn tính

Câu ví dụ

she was diagnosed with noma after her dental infection.

Cô ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh noma sau nhiễm trùng răng miệng.

noma is often associated with malnutrition in children.

Bệnh noma thường liên quan đến tình trạng suy dinh dưỡng ở trẻ em.

early treatment is crucial for preventing noma's progression.

Điều trị sớm rất quan trọng để ngăn chặn sự tiến triển của bệnh noma.

public awareness campaigns are needed to combat noma.

Cần có các chiến dịch nâng cao nhận thức của công chúng để chống lại bệnh noma.

noma can lead to severe facial disfigurement.

Bệnh noma có thể dẫn đến biến dạng khuôn mặt nghiêm trọng.

access to clean water can reduce the incidence of noma.

Việc tiếp cận nguồn nước sạch có thể làm giảm tỷ lệ mắc bệnh noma.

healthcare providers must be trained to recognize noma.

Nhân viên y tế phải được đào tạo để nhận biết bệnh noma.

survivors of noma often require reconstructive surgery.

Những người sống sót sau bệnh noma thường cần phẫu thuật tái tạo.

nutrition plays a vital role in preventing noma.

Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa bệnh noma.

research on noma is still in its early stages.

Nghiên cứu về bệnh noma vẫn còn ở giai đoạn đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay