nomenclature
tên gọi
nomen agentis
tên tác nhân
nomen omen
tên là điềm báo
nomen est omen
tên là điềm báo
nomen nudum
tên trần
nomen proprium
tên riêng
nomenclature system
hệ thống phân loại
nomenclature code
mã phân loại
nomenclature category
danh mục phân loại
nomenclature list
danh sách phân loại
he has a strong nomen in the field of biology.
anh ấy có một nomen mạnh trong lĩnh vực sinh học.
the nomen of this species is still under debate.
nomen của loài này vẫn còn đang tranh luận.
her nomen is well-known among scholars.
nomen của cô ấy được biết đến rộng rãi trong giới học giả.
they decided to change the nomen of the project.
họ quyết định thay đổi nomen của dự án.
the nomenclature system helps in identifying species.
hệ thống phân loại giúp xác định các loài.
his nomen often appears in academic journals.
nomen của anh ấy thường xuyên xuất hiện trên các tạp chí học thuật.
we need to establish a clear nomen for our research.
chúng ta cần thiết lập một nomen rõ ràng cho nghiên cứu của chúng tôi.
the nomen of the new drug was announced yesterday.
nomen của loại thuốc mới đã được công bố vào ngày hôm qua.
understanding nomen is crucial for effective communication.
hiểu nomen là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
she specializes in biological nomen and taxonomy.
cô ấy chuyên về nomen sinh học và phân loại học.
nomenclature
tên gọi
nomen agentis
tên tác nhân
nomen omen
tên là điềm báo
nomen est omen
tên là điềm báo
nomen nudum
tên trần
nomen proprium
tên riêng
nomenclature system
hệ thống phân loại
nomenclature code
mã phân loại
nomenclature category
danh mục phân loại
nomenclature list
danh sách phân loại
he has a strong nomen in the field of biology.
anh ấy có một nomen mạnh trong lĩnh vực sinh học.
the nomen of this species is still under debate.
nomen của loài này vẫn còn đang tranh luận.
her nomen is well-known among scholars.
nomen của cô ấy được biết đến rộng rãi trong giới học giả.
they decided to change the nomen of the project.
họ quyết định thay đổi nomen của dự án.
the nomenclature system helps in identifying species.
hệ thống phân loại giúp xác định các loài.
his nomen often appears in academic journals.
nomen của anh ấy thường xuyên xuất hiện trên các tạp chí học thuật.
we need to establish a clear nomen for our research.
chúng ta cần thiết lập một nomen rõ ràng cho nghiên cứu của chúng tôi.
the nomen of the new drug was announced yesterday.
nomen của loại thuốc mới đã được công bố vào ngày hôm qua.
understanding nomen is crucial for effective communication.
hiểu nomen là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
she specializes in biological nomen and taxonomy.
cô ấy chuyên về nomen sinh học và phân loại học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay