nomenclatural system
hệ thống phân loại
nomenclatural rules
các quy tắc phân loại
nomenclatural codes
các mã phân loại
nomenclatural authority
cơ quan có thẩm quyền phân loại
nomenclatural changes
các thay đổi phân loại
nomenclatural practices
các phương pháp phân loại
nomenclatural issues
các vấn đề phân loại
nomenclatural context
bối cảnh phân loại
nomenclatural discrepancies
các điểm khác biệt phân loại
nomenclatural classification
phân loại học
the nomenclatural system in biology is essential for classifying species.
hệ thống phân loại học trong sinh học là điều cần thiết để phân loại các loài.
understanding nomenclatural rules can help avoid confusion in scientific communication.
hiểu các quy tắc phân loại học có thể giúp tránh sự nhầm lẫn trong giao tiếp khoa học.
many researchers debate the nomenclatural changes proposed for certain plants.
nhiều nhà nghiên cứu tranh luận về những thay đổi phân loại học được đề xuất cho một số loài thực vật nhất định.
the nomenclatural conventions vary between different scientific disciplines.
các quy ước phân loại học khác nhau giữa các ngành khoa học khác nhau.
accurate nomenclatural practices are vital for biodiversity conservation efforts.
các phương pháp phân loại học chính xác là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học.
he published a paper discussing the nomenclatural issues in marine biology.
anh ấy đã xuất bản một bài báo thảo luận về các vấn đề phân loại học trong sinh học biển.
the nomenclatural authority must be consulted for any naming disputes.
cần phải tham khảo cơ quan có thẩm quyền về phân loại học cho bất kỳ tranh chấp nào về đặt tên.
she is an expert in the nomenclatural history of fungi.
cô ấy là một chuyên gia về lịch sử phân loại học của nấm.
the nomenclatural guidelines help standardize scientific names across regions.
các hướng dẫn phân loại học giúp chuẩn hóa tên khoa học trên khắp các khu vực.
his research focuses on the nomenclatural evolution of vertebrates.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào sự tiến hóa phân loại học của động vật có xương sống.
nomenclatural system
hệ thống phân loại
nomenclatural rules
các quy tắc phân loại
nomenclatural codes
các mã phân loại
nomenclatural authority
cơ quan có thẩm quyền phân loại
nomenclatural changes
các thay đổi phân loại
nomenclatural practices
các phương pháp phân loại
nomenclatural issues
các vấn đề phân loại
nomenclatural context
bối cảnh phân loại
nomenclatural discrepancies
các điểm khác biệt phân loại
nomenclatural classification
phân loại học
the nomenclatural system in biology is essential for classifying species.
hệ thống phân loại học trong sinh học là điều cần thiết để phân loại các loài.
understanding nomenclatural rules can help avoid confusion in scientific communication.
hiểu các quy tắc phân loại học có thể giúp tránh sự nhầm lẫn trong giao tiếp khoa học.
many researchers debate the nomenclatural changes proposed for certain plants.
nhiều nhà nghiên cứu tranh luận về những thay đổi phân loại học được đề xuất cho một số loài thực vật nhất định.
the nomenclatural conventions vary between different scientific disciplines.
các quy ước phân loại học khác nhau giữa các ngành khoa học khác nhau.
accurate nomenclatural practices are vital for biodiversity conservation efforts.
các phương pháp phân loại học chính xác là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học.
he published a paper discussing the nomenclatural issues in marine biology.
anh ấy đã xuất bản một bài báo thảo luận về các vấn đề phân loại học trong sinh học biển.
the nomenclatural authority must be consulted for any naming disputes.
cần phải tham khảo cơ quan có thẩm quyền về phân loại học cho bất kỳ tranh chấp nào về đặt tên.
she is an expert in the nomenclatural history of fungi.
cô ấy là một chuyên gia về lịch sử phân loại học của nấm.
the nomenclatural guidelines help standardize scientific names across regions.
các hướng dẫn phân loại học giúp chuẩn hóa tên khoa học trên khắp các khu vực.
his research focuses on the nomenclatural evolution of vertebrates.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào sự tiến hóa phân loại học của động vật có xương sống.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now