non-actinic light
Ánh sáng không hoạt tính
being non-actinic
là không hoạt tính
non-actinic conditions
điều kiện không hoạt tính
highly non-actinic
rất không hoạt tính
non-actinic area
khu vực không hoạt tính
remain non-actinic
vẫn giữ tính không hoạt tính
non-actinic environment
môi trường không hoạt tính
completely non-actinic
hoàn toàn không hoạt tính
non-actinic surface
bề mặt không hoạt tính
was non-actinic
đã không hoạt tính
the non-actinic lighting in the gallery preserved the artwork.
Ánh sáng không hoạt tính trong phòng trưng bày đã bảo tồn tác phẩm.
we needed non-actinic film for indoor photography.
Chúng tôi cần phim không hoạt tính cho chụp ảnh trong nhà.
the non-actinic coating protected the fabric from fading.
Lớp phủ không hoạt tính đã bảo vệ vải khỏi phai màu.
the laboratory used non-actinic lamps to avoid sample degradation.
Phòng thí nghiệm sử dụng đèn không hoạt tính để tránh làm hỏng mẫu.
non-actinic radiation is less harmful to the eyes.
Bức xạ không hoạt tính ít có hại cho mắt hơn.
the museum opted for non-actinic display cases.
Bảo tàng đã chọn các hộp trưng bày không hoạt tính.
we selected non-actinic materials for the sensitive documents.
Chúng tôi đã chọn các vật liệu không hoạt tính cho các tài liệu nhạy cảm.
the non-actinic properties of the glass were crucial for the collection.
Tính chất không hoạt tính của kính là rất quan trọng đối với bộ sưu tập.
the archival process requires non-actinic storage conditions.
Quy trình lưu trữ yêu cầu điều kiện lưu trữ không hoạt tính.
the non-actinic nature of the paint made it ideal for restoration.
Tính chất không hoạt tính của sơn khiến nó trở nên lý tưởng cho việc phục chế.
they researched non-actinic alternatives to traditional lighting.
Họ nghiên cứu các phương án thay thế không hoạt tính cho ánh sáng truyền thống.
non-actinic light
Ánh sáng không hoạt tính
being non-actinic
là không hoạt tính
non-actinic conditions
điều kiện không hoạt tính
highly non-actinic
rất không hoạt tính
non-actinic area
khu vực không hoạt tính
remain non-actinic
vẫn giữ tính không hoạt tính
non-actinic environment
môi trường không hoạt tính
completely non-actinic
hoàn toàn không hoạt tính
non-actinic surface
bề mặt không hoạt tính
was non-actinic
đã không hoạt tính
the non-actinic lighting in the gallery preserved the artwork.
Ánh sáng không hoạt tính trong phòng trưng bày đã bảo tồn tác phẩm.
we needed non-actinic film for indoor photography.
Chúng tôi cần phim không hoạt tính cho chụp ảnh trong nhà.
the non-actinic coating protected the fabric from fading.
Lớp phủ không hoạt tính đã bảo vệ vải khỏi phai màu.
the laboratory used non-actinic lamps to avoid sample degradation.
Phòng thí nghiệm sử dụng đèn không hoạt tính để tránh làm hỏng mẫu.
non-actinic radiation is less harmful to the eyes.
Bức xạ không hoạt tính ít có hại cho mắt hơn.
the museum opted for non-actinic display cases.
Bảo tàng đã chọn các hộp trưng bày không hoạt tính.
we selected non-actinic materials for the sensitive documents.
Chúng tôi đã chọn các vật liệu không hoạt tính cho các tài liệu nhạy cảm.
the non-actinic properties of the glass were crucial for the collection.
Tính chất không hoạt tính của kính là rất quan trọng đối với bộ sưu tập.
the archival process requires non-actinic storage conditions.
Quy trình lưu trữ yêu cầu điều kiện lưu trữ không hoạt tính.
the non-actinic nature of the paint made it ideal for restoration.
Tính chất không hoạt tính của sơn khiến nó trở nên lý tưởng cho việc phục chế.
they researched non-actinic alternatives to traditional lighting.
Họ nghiên cứu các phương án thay thế không hoạt tính cho ánh sáng truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay