non-antibiotic

[Mỹ]/[nɒn.æŋ.tɪˈbɪɒ.tɪk]/
[Anh]/[nɒn.æŋ.tɪˈbɪ.ə.tɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không phải là kháng sinh; không có tính chất của kháng sinh; Liên quan đến hoặc không chứa kháng sinh.
n. Một chất hoặc phương pháp điều trị không phải là kháng sinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-antibiotic treatment

phương pháp điều trị không dùng kháng sinh

non-antibiotic approach

phương pháp không dùng kháng sinh

using non-antibiotics

sử dụng các chất không phải kháng sinh

non-antibiotic therapy

điều trị không dùng kháng sinh

non-antibiotic alternatives

các phương pháp thay thế không dùng kháng sinh

non-antibiotic medication

thuốc không phải kháng sinh

a non-antibiotic

một chất không phải kháng sinh

non-antibiotic options

các lựa chọn không dùng kháng sinh

non-antibiotic strategy

chiến lược không dùng kháng sinh

non-antibiotic product

sản phẩm không chứa kháng sinh

Câu ví dụ

we are researching non-antibiotic alternatives for livestock feed.

Chúng tôi đang nghiên cứu các phương án thay thế không sử dụng kháng sinh cho thức ăn chăn nuôi.

the farm implemented a non-antibiotic policy to reduce resistance.

Nông trại đã thực hiện chính sách không sử dụng kháng sinh nhằm giảm kháng thuốc.

consumers are increasingly seeking non-antibiotic meat products.

Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm các sản phẩm thịt không chứa kháng sinh.

the study investigated the efficacy of non-antibiotic supplements in poultry.

Nghiên cứu đã điều tra hiệu quả của các chất bổ sung không sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi gia cầm.

a non-antibiotic approach is crucial for sustainable agriculture.

Một phương pháp không sử dụng kháng sinh là rất quan trọng đối với nông nghiệp bền vững.

the veterinarian recommended a non-antibiotic treatment plan for the calf.

Bác sĩ thú y đã đề xuất một kế hoạch điều trị không sử dụng kháng sinh cho con bê.

the goal is to transition to a completely non-antibiotic system.

Mục tiêu là chuyển đổi sang một hệ thống hoàn toàn không sử dụng kháng sinh.

probiotics are often used as a non-antibiotic intervention in aquaculture.

Vi sinh vật có lợi thường được sử dụng như một can thiệp không sử dụng kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản.

the company specializes in developing non-antibiotic feed additives.

Công ty chuyên biệt về việc phát triển các chất phụ gia thức ăn không sử dụng kháng sinh.

this non-antibiotic strategy aims to improve animal health and welfare.

Chiến lược không sử dụng kháng sinh này nhằm cải thiện sức khỏe và phúc lợi của động vật.

the report highlights the benefits of a non-antibiotic farming system.

Báo cáo nhấn mạnh những lợi ích của hệ thống chăn nuôi không sử dụng kháng sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay