non-bulgarian speakers
người không nói tiếng Bungari
non-bulgarian origin
không có nguồn gốc Bungari
being non-bulgarian
không phải người Bungari
non-bulgarian culture
văn hóa không phải Bungari
non-bulgarian background
không có nền tảng Bungari
was non-bulgarian
trước đây không phải người Bungari
non-bulgarian food
món ăn không phải Bungari
non-bulgarian music
nhạc không phải Bungari
non-bulgarian dance
múa không phải Bungari
non-bulgarian style
phong cách không phải Bungari
the committee sought a non-bulgarian solution to the complex problem.
Hội đồng đã tìm kiếm một giải pháp không phải của Bulgaria cho vấn đề phức tạp này.
we needed a non-bulgarian perspective on the international trade negotiations.
Chúng ta cần một góc nhìn không phải của Bulgaria về các cuộc đàm phán thương mại quốc tế.
his non-bulgarian background didn't hinder his success in the global market.
Bối cảnh không phải của Bulgaria của anh ấy không cản trở thành công của anh ấy trên thị trường toàn cầu.
the research focused on non-bulgarian approaches to renewable energy sources.
Nghiên cứu tập trung vào các phương pháp không phải của Bulgaria để khai thác các nguồn năng lượng tái tạo.
it was a non-bulgarian strategy, relying on collaboration and open communication.
Đó là một chiến lược không phải của Bulgaria, dựa vào sự hợp tác và giao tiếp cởi mở.
the company valued a non-bulgarian workforce with diverse skill sets.
Công ty coi trọng một lực lượng lao động không phải của Bulgaria với nhiều kỹ năng đa dạng.
the project required a non-bulgarian design aesthetic, modern and minimalist.
Dự án yêu cầu một phong cách thiết kế không phải của Bulgaria, hiện đại và tối giản.
we explored non-bulgarian legal frameworks for intellectual property protection.
Chúng ta đã khám phá các khung pháp lý không phải của Bulgaria để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
the speaker presented a compelling non-bulgarian argument for environmental conservation.
Người phát biểu đã trình bày một lập luận thuyết phục không phải của Bulgaria cho việc bảo tồn môi trường.
the team adopted a non-bulgarian management style, emphasizing employee empowerment.
Đội ngũ đã áp dụng phong cách quản lý không phải của Bulgaria, nhấn mạnh việc trao quyền cho nhân viên.
the analysis considered non-bulgarian economic models for sustainable development.
Phân tích đã xem xét các mô hình kinh tế không phải của Bulgaria cho phát triển bền vững.
non-bulgarian speakers
người không nói tiếng Bungari
non-bulgarian origin
không có nguồn gốc Bungari
being non-bulgarian
không phải người Bungari
non-bulgarian culture
văn hóa không phải Bungari
non-bulgarian background
không có nền tảng Bungari
was non-bulgarian
trước đây không phải người Bungari
non-bulgarian food
món ăn không phải Bungari
non-bulgarian music
nhạc không phải Bungari
non-bulgarian dance
múa không phải Bungari
non-bulgarian style
phong cách không phải Bungari
the committee sought a non-bulgarian solution to the complex problem.
Hội đồng đã tìm kiếm một giải pháp không phải của Bulgaria cho vấn đề phức tạp này.
we needed a non-bulgarian perspective on the international trade negotiations.
Chúng ta cần một góc nhìn không phải của Bulgaria về các cuộc đàm phán thương mại quốc tế.
his non-bulgarian background didn't hinder his success in the global market.
Bối cảnh không phải của Bulgaria của anh ấy không cản trở thành công của anh ấy trên thị trường toàn cầu.
the research focused on non-bulgarian approaches to renewable energy sources.
Nghiên cứu tập trung vào các phương pháp không phải của Bulgaria để khai thác các nguồn năng lượng tái tạo.
it was a non-bulgarian strategy, relying on collaboration and open communication.
Đó là một chiến lược không phải của Bulgaria, dựa vào sự hợp tác và giao tiếp cởi mở.
the company valued a non-bulgarian workforce with diverse skill sets.
Công ty coi trọng một lực lượng lao động không phải của Bulgaria với nhiều kỹ năng đa dạng.
the project required a non-bulgarian design aesthetic, modern and minimalist.
Dự án yêu cầu một phong cách thiết kế không phải của Bulgaria, hiện đại và tối giản.
we explored non-bulgarian legal frameworks for intellectual property protection.
Chúng ta đã khám phá các khung pháp lý không phải của Bulgaria để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
the speaker presented a compelling non-bulgarian argument for environmental conservation.
Người phát biểu đã trình bày một lập luận thuyết phục không phải của Bulgaria cho việc bảo tồn môi trường.
the team adopted a non-bulgarian management style, emphasizing employee empowerment.
Đội ngũ đã áp dụng phong cách quản lý không phải của Bulgaria, nhấn mạnh việc trao quyền cho nhân viên.
the analysis considered non-bulgarian economic models for sustainable development.
Phân tích đã xem xét các mô hình kinh tế không phải của Bulgaria cho phát triển bền vững.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now