non-colonic

[US]/[ˈnɒn kəˈlɒʊnɪk]/
[UK]/[ˈnɒn kəˈloʊnɪk]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không liên quan đến hoặc không liên quan đến trực tràng; Thiếu trực tràng; không có trực tràng.

Phrases & Collocations

non-colonic tissue

tổ chức không phải đại tràng

non-colonic region

vùng không phải đại tràng

non-colonic mass

khối u không phải đại tràng

showing non-colonic

cho thấy không phải đại tràng

non-colonic origin

nguồn gốc không phải đại tràng

non-colonic spread

phân tán không phải đại tràng

was non-colonic

là không phải đại tràng

initially non-colonic

ban đầu không phải đại tràng

non-colonic lesion

phổ biến không phải đại tràng

distant non-colonic

xa không phải đại tràng

Example Sentences

the non-colonic approach to data analysis proved surprisingly effective.

Phương pháp tiếp cận không phải đại tràng đối với phân tích dữ liệu đã chứng minh là hiệu quả bất ngờ.

we opted for a non-colonic strategy to avoid potential complications.

Chúng tôi chọn chiến lược không phải đại tràng để tránh các biến chứng tiềm tàng.

the study investigated the efficacy of a non-colonic treatment option.

Nghiên cứu đã điều tra hiệu quả của một phương pháp điều trị không phải đại tràng.

a non-colonic route was explored for delivering the medication.

Một tuyến đường không phải đại tràng đã được khám phá để cung cấp thuốc.

the surgeon recommended a non-colonic surgical procedure.

Bác sĩ phẫu thuật đề xuất một thủ thuật phẫu thuật không phải đại tràng.

initial results suggested a benefit from the non-colonic intervention.

Kết quả ban đầu cho thấy lợi ích từ can thiệp không phải đại tràng.

the research focused on a non-colonic alternative to traditional therapies.

Nghiên cứu tập trung vào một phương pháp thay thế không phải đại tràng cho các liệu pháp truyền thống.

patients preferred the less invasive, non-colonic procedure.

Bệnh nhân ưa thích thủ thuật ít xâm lấn hơn, không phải đại tràng.

the team developed a novel non-colonic diagnostic tool.

Đội ngũ đã phát triển một công cụ chẩn đoán không phải đại tràng mới.

this represents a significant shift towards non-colonic therapies.

Điều này đại diện cho một bước chuyển lớn hướng tới các liệu pháp không phải đại tràng.

the non-colonic approach minimized patient discomfort significantly.

Phương pháp không phải đại tràng đã làm giảm đáng kể sự khó chịu của bệnh nhân.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now