non-conductor

[Mỹ]/[nɒnˈkɒndəktə]/
[Anh]/[nɒnˈkɒndəktər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không dẫn điện hoặc nhiệt.
n. Một chất không dẫn điện hoặc nhiệt tốt; Một người không tham gia hoặc không tham dự vào một việc gì đó.
Word Forms
số nhiềunon-conductors

Cụm từ & Cách kết hợp

non-conductor material

Vật liệu cách điện

being a non-conductor

Là chất cách điện

non-conductor test

Thử nghiệm cách điện

identified as non-conductor

Được xác định là chất cách điện

non-conductor layer

Tầng cách điện

acts as non-conductor

Tác dụng như chất cách điện

non-conductor coating

Lớp phủ cách điện

became a non-conductor

Trở thành chất cách điện

non-conductor properties

Tính chất cách điện

using a non-conductor

Sử dụng chất cách điện

Câu ví dụ

the plastic casing made the wire a non-conductor of electricity.

Vỏ nhựa đã khiến dây dẫn điện trở thành chất cách điện.

rubber is a well-known non-conductor, ideal for electrical insulation.

Caosu là một chất cách điện nổi tiếng, lý tưởng cho cách điện điện.

we needed a non-conductor material for the project's safety.

Chúng tôi cần một chất cách điện để đảm bảo an toàn cho dự án.

wood acts as a good non-conductor, protecting against electrical shock.

Gỗ đóng vai trò như một chất cách điện tốt, bảo vệ chống sốc điện.

the experiment tested various non-conductor properties of the materials.

Thí nghiệm kiểm tra các tính chất cách điện của các vật liệu.

dry air is a surprisingly effective non-conductor of heat.

Không khí khô là một chất cách nhiệt hiệu quả bất ngờ.

choosing a suitable non-conductor is crucial for circuit board design.

Việc chọn một chất cách điện phù hợp là rất quan trọng trong thiết kế bảng mạch.

the non-conductor properties of the polymer were carefully analyzed.

Các tính chất cách điện của polymer đã được phân tích cẩn thận.

we used a non-conductor barrier to prevent short circuits.

Chúng tôi sử dụng một hàng rào cách điện để ngăn ngừa chập mạch.

the insulation layer served as a vital non-conductor.

Lớp cách điện đóng vai trò là một chất cách điện quan trọng.

testing the non-conductor capabilities is a standard safety procedure.

Thử nghiệm khả năng cách điện là một quy trình an toàn tiêu chuẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay